AN THỊNH SEEDSHạt giống dưa lưới F1
Câu trả lời ngắn: không cần ngưng phun cả vụ — cần đổi mốc và đổi nhóm. (1) Trước khi ong vào nhà: dồn hết các lần phun nhóm độc ong (thiamethoxam, dinotefuran…) vào cửa sổ này, xong trước ngày thả ong. (2) Trong 7–14 ngày có ong: chỉ dùng hoạt chất mức đề phòng thấp, phun chạng vạng khi ong đã về tổ, và đóng cửa tổ trước khi phun. (3) Sau khi rút tổ: quay lại nhóm chính để xử lý đúng mục tiêu. Bỏ bước 2 chỉ một lần phun đúng “bài bản” theo cẩm nang — thiamethoxam (Actara) hoặc dinotefuran (Oshin, Chat) — cũng đủ làm mất đàn ong ngay giữa tuần cây cần thụ phấn nhất.

| Mốc | Việc phải làm |
|---|---|
| Mốc 1 — trước khi ong vào nhà (trước 5–7 ngày) | để tất cả các lần phun nhóm I (4A neonicotinoid, pyrethrins, abamectin) xong trước ngày ong vào; đọc mục Environmental Hazards trên nhãn; ghi ngày phun cuối từng hoạt chất vào sổ |
| Mốc 2 — đang có ong (7–14 ngày thụ phấn) | chỉ dùng hoạt chất mức II–III; phun chạng vạng – tối khi ong đã về tổ; đóng cửa tổ trước khi phun; không phun lên hoa đang mở; không châm thuốc qua hệ thống tưới; bỏ bẫy dính xanh |
| Mốc 3 — sau khi rút tổ ong | quay lại nhóm chính để xử lý sâu bệnh, đổi nhóm theo mã số (MoA), và nhớ mốc ngừng phun ≥ 20 ngày trước khi hái |
| Khung giờ trong ngày | ong bay đi làm mạnh nhất buổi sáng (cẩm nang khuyến nông: thụ phấn trước 9 giờ) ⇒ phun từ chạng vạng trở đi |
| Độc lưu (residual) | ưu tiên hoạt chất có RT25 < 8 giờ — qua một đêm là giảm đủ để sáng hôm sau ong đi làm an toàn hơn (PNW 591) |
| Báo trước cho đơn vị cung cấp ong | ít nhất 48 giờ trước mỗi lần phun — để họ quyết định đậy hoặc đưa tổ đi (PNW 591) |
| Nhiệt độ tổ ong | đặt tổ trong bóng mát; trên 32,2 °C (90 °F) đã hại ấu trùng ong nghệ (SARE) |
Hai khuyến cáo đang đứng cạnh nhau trong cùng bộ tài liệu mà nhà vườn hay dùng. Một: thụ phấn bằng ong — đưa ong vào 1 tuần trước khi thụ phấn để ong quen nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng trong nhà màng, che mát tổ và cho ăn nước đường tuần đầu; sau đó thụ phấn trong 7 ngày, mỗi cây có 3–5 hoa cái (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM) — đây là cách rẻ hơn thụ phấn tay, và cẩm nang chỉ khuyên làm tay với nhà 500–700 m² khó thuê ong. Hai: danh mục thuốc trị bọ trĩ, bọ phấn của chính cẩm nang — trong đó có Thiamethoxam (Actara 25WG) và Dinotefuran (Oshin 20WP, Chat 20WP).
Hai hoạt chất này đều thuộc nhóm 4A (neonicotinoid). Tài liệu ENY-2087/IN1379 của UF/IFAS (Smith, Dale, Beuzelin) viết: nhóm 4 nơi nào cũng là chất chủ vận động thần kinh dạng nicotinic acetylcholine agonist, toàn thân (systemic), đi vào cây qua đường hút — và chính tài liệu này cũng ghi thẳng có lo ngại về ảnh hưởng của neonicotinoid với sức khoẻ ong thụ phấn. Còn CSDL “Bee Precaution Pesticide Ratings” của UC IPM (vạn hành bởi nhóm tác giả UC IPM – Oregon State – Washington State, cập nhật liên tục) xếp cả hai vào mức I — mức đề phòng cao nhất.
Thêm một điểm riêng của nhà màng: ở đây không thể trông vào ong tự nhiên. SARE (giáo trình “Managing Alternative Pollinators”, Mader – Spivak – Evans, 2010) ghi: vì nhà kính là môi trường kín, buộc phải dùng tổ ong nuôi; một tổ ong nghệ khi phát triển mạnh có 200–400 con (tối đa ~800), tức chỉ vài trăm cá thể — một lần phun sai không chỉ giảm năng suất một ngày mà có thể xoá sạch đàn. PNW Handbooks cũng nhắc: đàn ong nghệ ít cá thể hơn đàn ong mật nên nhạy hơn với thuốc.

Nguyên tắc đọc bảng: tra theo hoạt chất, không tra theo tên chai. Cùng một hoạt chất bán dưới nhiều tên (thiamethoxam có Actara, dinotefuran có Oshin và Chat, spinetoram có Radiant), và một chai có thể phối 2–3 hoạt chất — khi ấy mức cảnh báo lấy theo hoạt chất độc nhất trong chai. Mức I/II/III này là mức đề phòng cho ong, không phải cảnh báo trên nhãn thuốc Việt Nam (nhãn trong nước dùng nhóm độc tính theo liều gây chết cho người và vật nuôi).
CSDL cũng có một cột đáng đọc: “Other effects” — nhiều hoạt chất nếu phối với thuốc trừ bệnh nhóm DMI (FRAC 3: propiconazole, tebuconazole, triflumizole) thì độc tính với ong tăng lên. Trong nhà màng đang có ong, một bình phối thuốc trừ bệnh + trừ sâu có thể độc hơn cả hai chai riêng lẻ — đây là lý do nữa để dồn việc phun vào mốc 1.
| Hoạt chất (tên thương phẩm quen dùng) | Nhóm MoA | Mức | Ghi chú dùng trong nhà màng |
|---|---|---|---|
| Thiamethoxam (Actara 25WG — cẩm nang khuyến cáo cho bọ trĩ, bọ phấn) | 4A | I | độc với ong ở mức đề phòng cao nhất; để dành cho mốc 1 |
| Dinotefuran (Oshin 20WP, Chat 20WP — cẩm nang khuyến cáo) | 4A | I | cùng nhóm với thiamethoxam; để dành cho mốc 1 |
| Acetamiprid, Imidacloprid | 4A | I | cùng nhóm, cùng mức |
| Flupyradifurone (Sivanto) | 4D | I | nhóm 4 khác phân nhóm nhưng cùng cơ chế và cùng mức |
| Sulfoxaflor | 4C | I | |
| Pyrethrins (Biosun 3EW = pyrethrins 2,5% + rotenone 0,5%) | 3A (và 21B) | I | dù là thuốc \"nhóm xanh\" vẫn đề phòng cao nhất cho ong |
| Abamectin; Emamectin benzoate | 6 | I | nhắm nhện — vẫn phải xếp vào mốc 1 |
| Cyantraniliprole (Exirel) | 28 | I | khác với chlorantraniliprole cùng nhóm 28 (xem dưới) |
| Spinetoram (Radiant 60SC), Spinosad (Success) | 5 | II | trung bình — chỉ dùng khi đã ở mốc 2 và phun chạng vạng |
| Azadirachtin / dầu neem | chưa rõ nhóm | II | |
| Dầu khoáng, dầu nông nghiệp (horticultural oil, mineral oil) | chưa rõ nhóm | II | |
| Beauveria bassiana; Paecilomyces fumosoroseus | nấm ký sinh | II | |
| Buprofezin (Applaud); Pyriproxyfen (Esteem 0.86 EC); Pymetrozine (Fulfill) | 16 · 7C · 9B | II | nhóm điều hoà sinh trưởng — chủ yếu ảnh hưởng trứng ấu trùng sâu |
| Spirotetramat (Movento); Spiromesifen (Oberon) | 23 | II | |
| Etoxazole (Zeal); Hexythiazox (Onager); Bifenazate | 10B · 10A · 20D | II | nhóm đặc trị nhện |
| Bacillus thuringiensis israelensis (Gnatrol — trị ruồi nấm/ruồi bờ) | 11A | III | mức đề phòng thấp nhất trong CSDL |
| Bacillus thuringiensis kurstaki (trị sâu ăn lá) · Bt aizawai | 11A | III · II | kurstaki III, aizawai II |
| Metarhizium anisopliae (Met 52) | nấm xanh | III | |
| Chlorantraniliprole (Altacor) | 28 | III | cùng nhóm 28 với cyantraniliprole nhưng mức thấp hơn |
| Xà phòng trừ sâu (muối kali của axit béo, M-Pede); cao lanh kaolin | chưa rõ nhóm | III | |
| Trichoderma (nấm đối kháng dùng trộn giá thể) | BM02 | III | thuốc trừ bệnh, mức thấp nhất |
| Matrine (Sokupi 0.36AS), Oxymatrine (Vimatrine 0,6L), Citrus oil (MAP Green 10AS), Bacillus amyloliquefaciens (Miyabi WG), Bionema 80WP (Paecilomyces lilacinus) | — | [CHƯA CÓ] | cẩm nang có khuyến cáo nhưng chưa có trong CSDL mức cảnh báo của UC IPM ⇒ đọc mục Environmental Hazards trên nhãn từng chai |
Nhìn bảng sẽ thấy một điều dễ bị bỏ qua: “thuốc sinh học” không tự động an toàn với ong. Nấm ký sinh Beauveria bassiana mức II; và các chế phẩm gọi là “thảo mộc” như pyrethrins + rotenone (Biosun 3EW) lại đang ở mức I. Ngược lại, mấy nhóm ít ai nghĩ tới lại nằm ở mức III — Bt israelensis (trị ruồi nấm), Metarhizium anisopliae, chlorantraniliprole, cao lanh kaolin, xà phòng trừ sâu, Trichoderma. Đó là những lựa chọn để dành cho mốc 2. Còn matrine, oxymatrine, dầu cam, dầu tỏi, Miyabi (Bacillus amyloliquefaciens), Bionema — cẩm nang có khuyến cáo nhưng CSDL chưa có mức đề phòng, ghi [CHƯA CÓ]: dùng thì đọc kỹ mục Environmental Hazards của từng chai và đặt lịch phun vào chạng vạng.
Cẩm nang đã cho sẵn mốc: đưa ong vào 1 tuần trước khi thụ phấn để ong quen dần điều kiện trong nhà màng. Đó chính là cửa sổ để làm hết những việc nặng: lần phun cuối của bất kỳ hoạt chất mức I nào phải xong trước ngày ong vào.
• Rà soát lịch phun của cả vụ và đánh dấu ngày ong vào; nếu còn 2 lần phun mức I nằm sau mốc đó thì chuyển chúng lên sớm (bài khung 10 lần phun có sẵn 3 cửa sổ để xếp).
• Đọc mục Environmental Hazards trên nhãn từng chai: nếu có câu cấm phun khi ong đang đi làm, hoặc có giới hạn theo giai đoạn nở hoa, thì đó là chai phải dùng xong ở mốc 1 (PNW: nhãn không có chữ “actively” nghĩa là độc còn kéo sang sáng hôm sau).
• Ghi vào sổ ngày phun cuối, hoạt chất, nhóm MoA và mức I/II/III — để khi ong có vấn đề còn biết đọc lại.
• Đếm mật số trước khi thả ong: bẫy vàng 10–12 tấm/1.000 m² để biết vườn đang ở mức nào; chỉ phun khi vượt ngưỡng, đừng phun theo định kỳ.
• Vệ sinh nguồn ẩm và rêu tảo trước khi thả ong để giảm nhu cầu phun ruồi sau đó (xem bài nước đọng, rêu tảo dưới nền).
Đây là đoạn không thể đùa. Cây đang ra hoa cái liên tục trong 7 ngày và mỗi hoa cái chỉ nhận phấn tốt trong buổi sáng — ong chết ngày nào thì hoa ngày ấy mất cơ hội đậu, không có cách làm lại.
| Việc | Cách làm — và nguồn |
|---|---|
| 1. Đóng cửa tổ trước khi phun | SARE (giáo trình về ong nghệ của ĐH, 2010) ghi rõ: phơi nhiễm thuốc cho ong nghệ trong nhà màng có thể giảm bằng cách đóng cửa vào tổ trước khi phun, và nếu đóng vào ban đêm thì phần lớn ong đã ở trong tổ. Mở lại khi mặt lá đã khô |
| 2. Phun chạng vạng – tối | vì ong đi làm mạnh buổi sáng (cẩm nang: thụ phấn trước 9 giờ); nếu buộc phải xử lý trong lúc cây đang nở hoa, PNW khuyến cáo chọn hoạt chất không ghi “toxic/highly toxic to bees” và phun buổi tối |
| 3. Tránh hoạt chất độc lưu > 8 giờ | PNW: loại có độc lưu quá 8 giờ vẫn độc sang sáng hôm sau; những hoạt chất có RT25 < 8 giờ mới được coi là an toàn khi phun lúc chạng vạng |
| 4. Không để nước có thuốc cho ong uống | PNW liệt kê một nguyên nhân ngộ độc ít ai ngờ: ong lấy nước nhiễm thuốc từ dây tưới nhỏ giọt hoặc từ châm phân qua đường tưới (chemigation). Vì vậy trong cửa sổ có ong: ngưng châm thuốc qua hệ thống tưới, không để vũng nước đọng trên máng/lối đi, và để một thùng nước sạch riêng cho ong |
| 5. Bỏ bẫy dính xanh, giữ bẫy vàng | UConn: ong nghệ bị hấp dẫn bởi bẫy xanh nên phải giảm hoặc bỏ bẫy xanh khi nhà màng đang thả ong; thay tấm sau buổi thả 1–2 ngày. Bẫy vàng để đếm mật số vẫn giữ nguyên (xem bài bẫy dính vàng) |
| 6. Che mát tổ ong, giữ dưới 32,2 °C | SARE: tổ ong nghệ phải đặt trong bóng mát; nhiệt trên 90 °F = 32,2 °C gây hại cho ấu trùng đang phát triển. Cùng một ngày nắng nóng, tổ ong và cây đều chịu áp lực — xem bài nhà màng nóng trên 35 °C |
| 7. Không phun lên hoa đang mở, không phun qua khu tổ | PNW: để vòi phun tắt khi đi qua khu vực đặt tổ; giảm bớt bay lệch bằng cỡ hạt phun to hơn. Bài học ở một số vườn dưa lưới Lâm Đồng – Bình Thuận là đặt tổ ngay giữa vườn cho ong tự đi tìm hoa (Báo Lâm Đồng), nên khi cần phun phải tính đường vòi phun trước |
Nếu chỉ đổi được một thứ so với lịch cũ, hãy đổi giờ phun. PNW Handbooks nêu đúng thứ tự ưu tiên: tránh phun lúc cây đang nở hoa; nếu buộc phải xử lý trong lúc nở hoa thì chọn hoạt chất không ghi “Toxic”/“Highly Toxic” với ong và phun vào buổi tối, đồng thời tránh các hoạt chất còn độc quá 8 giờ sau khi phun.
| Khung giờ | Việc nên – không nên |
|---|---|
| Sáng sớm (trước 9 giờ) | không phun — đây là khung ong đi làm mạnh và cũng là khung thụ phấn hiệu quả nhất (cẩm nang: thụ phấn trước 9 giờ, trong 7 ngày) |
| Giữa trưa đến 16 giờ | đọc bẫy, đếm mật số, tỉa lá — hạn chế phun; nếu phải phun thì chỉ dùng nhóm III và không phun lên hoa đang mở |
| Chiều muộn – chạng vạng (từ ~16h30) | khung phun chính: đóng cửa tổ trước, phun khi ong đã về tổ, phun xong không mở tổ ngay |
| Đêm – sáng hôm sau | tổ vẫn đóng; sáng ra kiểm mặt lá đã khô rồi mới mở cửa tổ và đặt lại tổ vào chỗ mát |
PNW liệt kê những dấu hiệu thực tế nhất, đọc được bằng mắt: nhiều ong chết và đang chết trước cửa tổ; ong đột ngột hung hăng hơn; vắng ong trên cây đang nở hoa rộ; ong bò lê, cánh rung không bay được; ong nằm chết trên hoa; tọa độ, ong mất phương hướng, không tìm được đường về tổ. Trong nhà màng thì quan sát quanh tổ và trên các hoa là nhanh nhất.
Việc làm khi nghi ngộ độc: dừng phun ngay; để nước sạch trong tổ; cho ăn nước đường (cách cẩm nang vẫn làm trong tuần đầu khi mới đưa ong vào); che mát tổ; không thao tác mạnh vào tổ; ghi lại giờ phun, hoạt chất và số ong chết ở bảng 5; báo cho đơn vị cung cấp ong để họ đánh giá. PNW cũng lưu ý: nếu thuốc đã vào phấn và mật trong tổ thì ấu trùng và ong non có thể chết tiếp vài ngày sau — nên theo dõi cả tuần, và đừng đổ cho nấm bệnh khiến đàn yếu.
Nhà 1.000 m² trồng 2.600 cây (mật độ 2.500–2.700 cây), mỗi cây 3–5 hoa cái ⇒ cần 7.800–13.000 hoa được đưa phấn. Cửa sổ thụ phấn chỉ 7 ngày ⇒ trung bình 1.100–1.900 hoa mỗi ngày. Với khung 10 lần phun/vụ đang dùng, mật độ phun là 7,4 ngày/lần ⇒ trong 10 ngày có ong sẽ có 1–2 lần phun rơi vào đúng cửa sổ đó. Cả vụ chỉ cần đổi đúng 1–2 lần phun ấy.
Ngược lại, mất đàn là mất cả tuần lễ. Cẩm nang ghi rõ thụ phấn tay chỉ phù hợp với nhà 500–700 m² — với 1.000 m² và 7.800–13.000 hoa thì phải huy động người làm liên tục, và chỉ trong buổi sáng. Vì vậy việc đổi 1–2 lần phun ở trên là khoản đầu tư rẻ nhất trong vụ.
Một trang sổ là đủ để sau này đọc lại xem đàn ong yếu vì thuốc hay vì nắng:
| Nội dung ghi | |
|---|---|
| 1 | Ngày – giờ |
| 2 | Hoạt chất + nhóm MoA (ghi mã số, không chỉ tên chai) |
| 3 | Mức cảnh báo ong I/II/III |
| 4 | Cửa tổ: đóng lúc nào – mở lúc nào |
| 5 | Số ong chết quanh tổ (quan sát nhanh 1 phút) |
| 6 | Ghi chú (mưa, nhiệt, có thụ phấn được không) |
Nếu vườn đang chuẩn bị vào vụ mới và cần xếp lại lịch phun quanh mốc thả ong, gọi hotline/Zalo An Thịnh Seeds 093 883 2833 — xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.