Hotline / Zalo: 093 883 2833 · Email: info@hatgionganthinh.com
Giờ mở cửa: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
Trang chủ › Bài viết › Kỹ thuật canh tác

Phun thuốc khi nhà màng đang thả ong thụ phấn dưa lưới

Câu trả lời ngắn: không cần ngưng phun cả vụ — cần đổi mốc và đổi nhóm. (1) Trước khi ong vào nhà: dồn hết các lần phun nhóm độc ong (thiamethoxam, dinotefuran…) vào cửa sổ này, xong trước ngày thả ong. (2) Trong 7–14 ngày có ong: chỉ dùng hoạt chất mức đề phòng thấp, phun chạng vạng khi ong đã về tổ, và đóng cửa tổ trước khi phun. (3) Sau khi rút tổ: quay lại nhóm chính để xử lý đúng mục tiêu. Bỏ bước 2 chỉ một lần phun đúng “bài bản” theo cẩm nang — thiamethoxam (Actara) hoặc dinotefuran (Oshin, Chat) — cũng đủ làm mất đàn ong ngay giữa tuần cây cần thụ phấn nhất.

Ong trên hoa bí vàng — ảnh minh hoạ
Ong đang lấy phấn trong hoa bí (cùng họ bầu bí với dưa lưới). Trong nhà màng, hoa dưa lưới cần ong đưa phấn trong đúng 7 ngày và trước 9 giờ sáng — một lần phun sai là mất cả khung đó. Ảnh minh hoạ: Courtney Celley / U.S. Fish and Wildlife Service – Midwest Region, qua Wikimedia Commons, phạm vi công cộng (public domain)
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — phun thuốc khi nhà màng đang có ong thụ phấn
MốcViệc phải làm
Mốc 1 — trước khi ong vào nhà (trước 5–7 ngày)để tất cả các lần phun nhóm I (4A neonicotinoid, pyrethrins, abamectin) xong trước ngày ong vào; đọc mục Environmental Hazards trên nhãn; ghi ngày phun cuối từng hoạt chất vào sổ
Mốc 2 — đang có ong (7–14 ngày thụ phấn)chỉ dùng hoạt chất mức II–III; phun chạng vạng – tối khi ong đã về tổ; đóng cửa tổ trước khi phun; không phun lên hoa đang mở; không châm thuốc qua hệ thống tưới; bỏ bẫy dính xanh
Mốc 3 — sau khi rút tổ ongquay lại nhóm chính để xử lý sâu bệnh, đổi nhóm theo mã số (MoA), và nhớ mốc ngừng phun ≥ 20 ngày trước khi hái
Khung giờ trong ngàyong bay đi làm mạnh nhất buổi sáng (cẩm nang khuyến nông: thụ phấn trước 9 giờ) ⇒ phun từ chạng vạng trở đi
Độc lưu (residual)ưu tiên hoạt chất có RT25 < 8 giờ — qua một đêm là giảm đủ để sáng hôm sau ong đi làm an toàn hơn (PNW 591)
Báo trước cho đơn vị cung cấp ongít nhất 48 giờ trước mỗi lần phun — để họ quyết định đậy hoặc đưa tổ đi (PNW 591)
Nhiệt độ tổ ongđặt tổ trong bóng mát; trên 32,2 °C (90 °F) đã hại ấu trùng ong nghệ (SARE)

1. Vì sao chuyện này thành vấn đề ở nhà màng dưa lưới

Hai khuyến cáo đang đứng cạnh nhau trong cùng bộ tài liệu mà nhà vườn hay dùng. Một: thụ phấn bằng ong — đưa ong vào 1 tuần trước khi thụ phấn để ong quen nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng trong nhà màng, che mát tổ và cho ăn nước đường tuần đầu; sau đó thụ phấn trong 7 ngày, mỗi cây có 3–5 hoa cái (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM) — đây là cách rẻ hơn thụ phấn tay, và cẩm nang chỉ khuyên làm tay với nhà 500–700 m² khó thuê ong. Hai: danh mục thuốc trị bọ trĩ, bọ phấn của chính cẩm nang — trong đó có Thiamethoxam (Actara 25WG) và Dinotefuran (Oshin 20WP, Chat 20WP).

Hai hoạt chất này đều thuộc nhóm 4A (neonicotinoid). Tài liệu ENY-2087/IN1379 của UF/IFAS (Smith, Dale, Beuzelin) viết: nhóm 4 nơi nào cũng là chất chủ vận động thần kinh dạng nicotinic acetylcholine agonist, toàn thân (systemic), đi vào cây qua đường hút — và chính tài liệu này cũng ghi thẳng có lo ngại về ảnh hưởng của neonicotinoid với sức khoẻ ong thụ phấn. Còn CSDL “Bee Precaution Pesticide Ratings” của UC IPM (vạn hành bởi nhóm tác giả UC IPM – Oregon State – Washington State, cập nhật liên tục) xếp cả hai vào mức I — mức đề phòng cao nhất.

Thêm một điểm riêng của nhà màng: ở đây không thể trông vào ong tự nhiên. SARE (giáo trình “Managing Alternative Pollinators”, Mader – Spivak – Evans, 2010) ghi: vì nhà kính là môi trường kín, buộc phải dùng tổ ong nuôi; một tổ ong nghệ khi phát triển mạnh có 200–400 con (tối đa ~800), tức chỉ vài trăm cá thể — một lần phun sai không chỉ giảm năng suất một ngày mà có thể xoá sạch đàn. PNW Handbooks cũng nhắc: đàn ong nghệ ít cá thể hơn đàn ong mật nên nhạy hơn với thuốc.

Ba trái dưa lưới vỏ vàng treo trên giàn trong nhà màng
Đậu trái đều hay không phụ thuộc vào đúng 7 ngày thụ phấn — mà ngày đó thì không được để ong “ăn” một lần phun nào. Ảnh: An Thịnh Seeds

2. Bảng tra mức cảnh báo ong theo hoạt chất

Nguyên tắc đọc bảng: tra theo hoạt chất, không tra theo tên chai. Cùng một hoạt chất bán dưới nhiều tên (thiamethoxam có Actara, dinotefuran có Oshin và Chat, spinetoram có Radiant), và một chai có thể phối 2–3 hoạt chất — khi ấy mức cảnh báo lấy theo hoạt chất độc nhất trong chai. Mức I/II/III này là mức đề phòng cho ong, không phải cảnh báo trên nhãn thuốc Việt Nam (nhãn trong nước dùng nhóm độc tính theo liều gây chết cho người và vật nuôi).

CSDL cũng có một cột đáng đọc: “Other effects” — nhiều hoạt chất nếu phối với thuốc trừ bệnh nhóm DMI (FRAC 3: propiconazole, tebuconazole, triflumizole) thì độc tính với ong tăng lên. Trong nhà màng đang có ong, một bình phối thuốc trừ bệnh + trừ sâu có thể độc hơn cả hai chai riêng lẻ — đây là lý do nữa để dồn việc phun vào mốc 1.

Bảng 2. Mức cảnh báo với ong của các hoạt chất đang dùng trong nhà màng dưa lưới (CSDL UC IPM: I = đề phòng cao nhất, II = trung bình, III = thấp nhất)
Hoạt chất (tên thương phẩm quen dùng)Nhóm MoAMứcGhi chú dùng trong nhà màng
Thiamethoxam (Actara 25WG — cẩm nang khuyến cáo cho bọ trĩ, bọ phấn)4AIđộc với ong ở mức đề phòng cao nhất; để dành cho mốc 1
Dinotefuran (Oshin 20WP, Chat 20WP — cẩm nang khuyến cáo)4AIcùng nhóm với thiamethoxam; để dành cho mốc 1
Acetamiprid, Imidacloprid4AIcùng nhóm, cùng mức
Flupyradifurone (Sivanto)4DInhóm 4 khác phân nhóm nhưng cùng cơ chế và cùng mức
Sulfoxaflor4CI
Pyrethrins (Biosun 3EW = pyrethrins 2,5% + rotenone 0,5%)3A (và 21B)Idù là thuốc \"nhóm xanh\" vẫn đề phòng cao nhất cho ong
Abamectin; Emamectin benzoate6Inhắm nhện — vẫn phải xếp vào mốc 1
Cyantraniliprole (Exirel)28Ikhác với chlorantraniliprole cùng nhóm 28 (xem dưới)
Spinetoram (Radiant 60SC), Spinosad (Success)5IItrung bình — chỉ dùng khi đã ở mốc 2 và phun chạng vạng
Azadirachtin / dầu neemchưa rõ nhómII
Dầu khoáng, dầu nông nghiệp (horticultural oil, mineral oil)chưa rõ nhómII
Beauveria bassiana; Paecilomyces fumosoroseusnấm ký sinhII
Buprofezin (Applaud); Pyriproxyfen (Esteem 0.86 EC); Pymetrozine (Fulfill)16 · 7C · 9BIInhóm điều hoà sinh trưởng — chủ yếu ảnh hưởng trứng ấu trùng sâu
Spirotetramat (Movento); Spiromesifen (Oberon)23II
Etoxazole (Zeal); Hexythiazox (Onager); Bifenazate10B · 10A · 20DIInhóm đặc trị nhện
Bacillus thuringiensis israelensis (Gnatrol — trị ruồi nấm/ruồi bờ)11AIIImức đề phòng thấp nhất trong CSDL
Bacillus thuringiensis kurstaki (trị sâu ăn lá) · Bt aizawai11AIII · IIkurstaki III, aizawai II
Metarhizium anisopliae (Met 52)nấm xanhIII
Chlorantraniliprole (Altacor)28IIIcùng nhóm 28 với cyantraniliprole nhưng mức thấp hơn
Xà phòng trừ sâu (muối kali của axit béo, M-Pede); cao lanh kaolinchưa rõ nhómIII
Trichoderma (nấm đối kháng dùng trộn giá thể)BM02IIIthuốc trừ bệnh, mức thấp nhất
Matrine (Sokupi 0.36AS), Oxymatrine (Vimatrine 0,6L), Citrus oil (MAP Green 10AS), Bacillus amyloliquefaciens (Miyabi WG), Bionema 80WP (Paecilomyces lilacinus)—[CHƯA CÓ]cẩm nang có khuyến cáo nhưng chưa có trong CSDL mức cảnh báo của UC IPM ⇒ đọc mục Environmental Hazards trên nhãn từng chai

Nhìn bảng sẽ thấy một điều dễ bị bỏ qua: “thuốc sinh học” không tự động an toàn với ong. Nấm ký sinh Beauveria bassiana mức II; và các chế phẩm gọi là “thảo mộc” như pyrethrins + rotenone (Biosun 3EW) lại đang ở mức I. Ngược lại, mấy nhóm ít ai nghĩ tới lại nằm ở mức III — Bt israelensis (trị ruồi nấm), Metarhizium anisopliae, chlorantraniliprole, cao lanh kaolin, xà phòng trừ sâu, Trichoderma. Đó là những lựa chọn để dành cho mốc 2. Còn matrine, oxymatrine, dầu cam, dầu tỏi, Miyabi (Bacillus amyloliquefaciens), Bionema — cẩm nang có khuyến cáo nhưng CSDL chưa có mức đề phòng, ghi [CHƯA CÓ]: dùng thì đọc kỹ mục Environmental Hazards của từng chai và đặt lịch phun vào chạng vạng.

3. Mốc 1 — dồn phun trước khi ong vào nhà

Cẩm nang đã cho sẵn mốc: đưa ong vào 1 tuần trước khi thụ phấn để ong quen dần điều kiện trong nhà màng. Đó chính là cửa sổ để làm hết những việc nặng: lần phun cuối của bất kỳ hoạt chất mức I nào phải xong trước ngày ong vào.

• Rà soát lịch phun của cả vụ và đánh dấu ngày ong vào; nếu còn 2 lần phun mức I nằm sau mốc đó thì chuyển chúng lên sớm (bài khung 10 lần phun có sẵn 3 cửa sổ để xếp).

• Đọc mục Environmental Hazards trên nhãn từng chai: nếu có câu cấm phun khi ong đang đi làm, hoặc có giới hạn theo giai đoạn nở hoa, thì đó là chai phải dùng xong ở mốc 1 (PNW: nhãn không có chữ “actively” nghĩa là độc còn kéo sang sáng hôm sau).

• Ghi vào sổ ngày phun cuối, hoạt chất, nhóm MoA và mức I/II/III — để khi ong có vấn đề còn biết đọc lại.

• Đếm mật số trước khi thả ong: bẫy vàng 10–12 tấm/1.000 m² để biết vườn đang ở mức nào; chỉ phun khi vượt ngưỡng, đừng phun theo định kỳ.

• Vệ sinh nguồn ẩm và rêu tảo trước khi thả ong để giảm nhu cầu phun ruồi sau đó (xem bài nước đọng, rêu tảo dưới nền).

4. Mốc 2 — trong 7–14 ngày có ong: bảy việc

Đây là đoạn không thể đùa. Cây đang ra hoa cái liên tục trong 7 ngày và mỗi hoa cái chỉ nhận phấn tốt trong buổi sáng — ong chết ngày nào thì hoa ngày ấy mất cơ hội đậu, không có cách làm lại.

Bảng 3. Bảy việc trong cửa sổ có ong (7–14 ngày)
ViệcCách làm — và nguồn
1. Đóng cửa tổ trước khi phunSARE (giáo trình về ong nghệ của ĐH, 2010) ghi rõ: phơi nhiễm thuốc cho ong nghệ trong nhà màng có thể giảm bằng cách đóng cửa vào tổ trước khi phun, và nếu đóng vào ban đêm thì phần lớn ong đã ở trong tổ. Mở lại khi mặt lá đã khô
2. Phun chạng vạng – tốivì ong đi làm mạnh buổi sáng (cẩm nang: thụ phấn trước 9 giờ); nếu buộc phải xử lý trong lúc cây đang nở hoa, PNW khuyến cáo chọn hoạt chất không ghi “toxic/highly toxic to bees” và phun buổi tối
3. Tránh hoạt chất độc lưu > 8 giờPNW: loại có độc lưu quá 8 giờ vẫn độc sang sáng hôm sau; những hoạt chất có RT25 < 8 giờ mới được coi là an toàn khi phun lúc chạng vạng
4. Không để nước có thuốc cho ong uốngPNW liệt kê một nguyên nhân ngộ độc ít ai ngờ: ong lấy nước nhiễm thuốc từ dây tưới nhỏ giọt hoặc từ châm phân qua đường tưới (chemigation). Vì vậy trong cửa sổ có ong: ngưng châm thuốc qua hệ thống tưới, không để vũng nước đọng trên máng/lối đi, và để một thùng nước sạch riêng cho ong
5. Bỏ bẫy dính xanh, giữ bẫy vàngUConn: ong nghệ bị hấp dẫn bởi bẫy xanh nên phải giảm hoặc bỏ bẫy xanh khi nhà màng đang thả ong; thay tấm sau buổi thả 1–2 ngày. Bẫy vàng để đếm mật số vẫn giữ nguyên (xem bài bẫy dính vàng)
6. Che mát tổ ong, giữ dưới 32,2 °CSARE: tổ ong nghệ phải đặt trong bóng mát; nhiệt trên 90 °F = 32,2 °C gây hại cho ấu trùng đang phát triển. Cùng một ngày nắng nóng, tổ ong và cây đều chịu áp lực — xem bài nhà màng nóng trên 35 °C
7. Không phun lên hoa đang mở, không phun qua khu tổPNW: để vòi phun tắt khi đi qua khu vực đặt tổ; giảm bớt bay lệch bằng cỡ hạt phun to hơn. Bài học ở một số vườn dưa lưới Lâm Đồng – Bình Thuận là đặt tổ ngay giữa vườn cho ong tự đi tìm hoa (Báo Lâm Đồng), nên khi cần phun phải tính đường vòi phun trước

5. Khung giờ trong ngày: cái dễ nhất để đổi mà ít người đổi

Nếu chỉ đổi được một thứ so với lịch cũ, hãy đổi giờ phun. PNW Handbooks nêu đúng thứ tự ưu tiên: tránh phun lúc cây đang nở hoa; nếu buộc phải xử lý trong lúc nở hoa thì chọn hoạt chất không ghi “Toxic”/“Highly Toxic” với ong và phun vào buổi tối, đồng thời tránh các hoạt chất còn độc quá 8 giờ sau khi phun.

Bảng 4. Khung giờ một ngày trong nhà màng đang có ong
Khung giờViệc nên – không nên
Sáng sớm (trước 9 giờ)không phun — đây là khung ong đi làm mạnh và cũng là khung thụ phấn hiệu quả nhất (cẩm nang: thụ phấn trước 9 giờ, trong 7 ngày)
Giữa trưa đến 16 giờđọc bẫy, đếm mật số, tỉa lá — hạn chế phun; nếu phải phun thì chỉ dùng nhóm III và không phun lên hoa đang mở
Chiều muộn – chạng vạng (từ ~16h30)khung phun chính: đóng cửa tổ trước, phun khi ong đã về tổ, phun xong không mở tổ ngay
Đêm – sáng hôm sautổ vẫn đóng; sáng ra kiểm mặt lá đã khô rồi mới mở cửa tổ và đặt lại tổ vào chỗ mát

6. Dấu hiệu ong đã “ăn” thuốc — và việc làm ngay

PNW liệt kê những dấu hiệu thực tế nhất, đọc được bằng mắt: nhiều ong chết và đang chết trước cửa tổ; ong đột ngột hung hăng hơn; vắng ong trên cây đang nở hoa rộ; ong bò lê, cánh rung không bay được; ong nằm chết trên hoa; tọa độ, ong mất phương hướng, không tìm được đường về tổ. Trong nhà màng thì quan sát quanh tổ và trên các hoa là nhanh nhất.

Việc làm khi nghi ngộ độc: dừng phun ngay; để nước sạch trong tổ; cho ăn nước đường (cách cẩm nang vẫn làm trong tuần đầu khi mới đưa ong vào); che mát tổ; không thao tác mạnh vào tổ; ghi lại giờ phun, hoạt chất và số ong chết ở bảng 5; báo cho đơn vị cung cấp ong để họ đánh giá. PNW cũng lưu ý: nếu thuốc đã vào phấn và mật trong tổ thì ấu trùng và ong non có thể chết tiếp vài ngày sau — nên theo dõi cả tuần, và đừng đổ cho nấm bệnh khiến đàn yếu.

7. Vài con số để nhớ, và một trang sổ

Nhà 1.000 m² trồng 2.600 cây (mật độ 2.500–2.700 cây), mỗi cây 3–5 hoa cái ⇒ cần 7.800–13.000 hoa được đưa phấn. Cửa sổ thụ phấn chỉ 7 ngày ⇒ trung bình 1.100–1.900 hoa mỗi ngày. Với khung 10 lần phun/vụ đang dùng, mật độ phun là 7,4 ngày/lần ⇒ trong 10 ngày có ong sẽ có 1–2 lần phun rơi vào đúng cửa sổ đó. Cả vụ chỉ cần đổi đúng 1–2 lần phun ấy.

Ngược lại, mất đàn là mất cả tuần lễ. Cẩm nang ghi rõ thụ phấn tay chỉ phù hợp với nhà 500–700 m² — với 1.000 m² và 7.800–13.000 hoa thì phải huy động người làm liên tục, và chỉ trong buổi sáng. Vì vậy việc đổi 1–2 lần phun ở trên là khoản đầu tư rẻ nhất trong vụ.

Một trang sổ là đủ để sau này đọc lại xem đàn ong yếu vì thuốc hay vì nắng:

Bảng 5. Sổ 6 cột: phun thuốc – tổ ong theo từng ngày (mỗi lần phun 1 dòng)
Nội dung ghi
1Ngày – giờ
2Hoạt chất + nhóm MoA (ghi mã số, không chỉ tên chai)
3Mức cảnh báo ong I/II/III
4Cửa tổ: đóng lúc nào – mở lúc nào
5Số ong chết quanh tổ (quan sát nhanh 1 phút)
6Ghi chú (mưa, nhiệt, có thụ phấn được không)

Nếu vườn đang chuẩn bị vào vụ mới và cần xếp lại lịch phun quanh mốc thả ong, gọi hotline/Zalo An Thịnh Seeds 093 883 2833 — xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.

Nguồn tham khảo

  • • UC IPM (University of California Statewide IPM Program) — “Bee Precaution Pesticide Ratings” (Steve H. Dreistadt, Louisa Hooven – Oregon State, Erik Johansen – WSDA, Timothy Lawrence – WSU, Eric C. Mussen & Elina L. Niño – UC Davis, Ramesh Sagili – Oregon State và cs.): CSDL tra mức đề phòng cho ong theo hoạt chất — thiamethoxam (Actara), dinotefuran, acetamiprid, imidacloprid (4A), flupyradifurone (4D), sulfoxaflor (4C), pyrethrins (3A), pyrethrins/rotenone (3A/21B), abamectin (6), cyantraniliprole (28) đều xếp mức I; spinosad (5), spinetoram (5), azadirachtin, dầu khoáng, buprofezin (16), pyriproxyfen (7C), pymetrozine (9B), spirotetramat/spiromesifen (23), etoxazole (10B) mức II; Bt israelensis (11A), Bt kurstaki (11A), Metarhizium anisopliae, chlorantraniliprole (28), cao lanh kaolin, xà phòng trừ sâu (M-Pede), Trichoderma mức III; cột “Other effects” cảnh báo phối với thuốc nhóm FRAC 3 (DMI) có thể tăng độc với ong. — ipm.ucanr.edu
  • • Pacific Northwest Pest Management Handbooks — “How to Reduce Bee Poisoning from Pesticides” (Andony Melathopoulos & Erik Johansen; bản rà soát 3/2026, phần lớn lấy từ PNW 591 của Hooven – Sagili – Johansen): tránh phun khi cây đang nở hoa; nếu buộc phải thì chọn hoạt chất không ghi “toxic/highly toxic to bees” và phun buổi tối, tránh hoạt chất còn độc quá 8 giờ sau phun; khái niệm RT25 (thời gian độc lực giảm xuống mức giết dưới 25% ong) — RT25 < 8 giờ thì phun lúc chạng vạng là an toàn hơn; báo cho người/ đơn vị nuôi ong ít nhất 48 giờ trước khi phun; không phun lên khu đặt tổ và cắt vòi khi đi qua; phun thuốc hệ thống có thể vào phấn/mật; ong lấy nước nhiễm thuốc từ dây tưới nhỏ giọt hoặc từ châm phân qua đường tưới; danh sách dấu hiệu ngộ độc và đàn ong nghệ ít cá thể nên nhạy hơn. — pnwhandbooks.org
  • • SARE – Sustainable Agriculture Research and Education (USDA) — “Managing Alternative Pollinators: Using Bumble Bees as Crop Pollinators” (Eric Mader, Marla Spivak, Elaine Evans, 2010): ong nghệ thụ phấn được cả dưới nhà kính và ngoài đồng, trong đó có dưa lưới; môi trường kín ⇒ phải dùng tổ ong nuôi; tổ điển hình 200–400 con, mạnh nhất tới ~800 con; đặt tổ trong bóng mát; trên 90 °F = 32,2 °C hại ấu trùng ong đang phát triển; giảm phơi nhiễm thuốc trong nhà kính bằng cách đóng cửa vào tổ trước khi phun — đóng vào ban đêm thì phần lớn ong đã ở trong tổ. — sare.org
  • • UF/IFAS EDIS — ENY-2087/IN1379 “Understanding Insecticide Modes of Action and Resistance Management in Florida Horticulture” (Hugh A. Smith, Adam Dale, Julien M. Beuzelin): neonicotinoid (4A), sulfoximine (4C), butenolide (4D) cùng một cơ chế tác động, đều toàn thân và nhắm côn trùng chích hút; có lo ngại về ảnh hưởng của neonicotinoid với sức khoẻ ong thụ phấn; quản lý kháng phải gom nhóm theo số (nhóm chính), không theo chữ (phân nhóm). — ask.ifas.ufl.edu
  • • UF/IFAS ENY-162 “Minimizing Honey Bee Exposure to Pesticides” (J. D. Ellis và cs., 2014): nhóm độc tính với ong theo liều gây chết LD50 < 2 µg/ong; khái niệm độc lưu kéo dài khi mẫu lá vẫn giết ong sau hơn 8 giờ; nguyên tắc phun khi ong không đi làm và không phun lên cây đang nở hoa có ong. — extensionentomology.tamu.edu (PDF)
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — “Kỹ thuật trồng dưa lưới trên giá thể trong nhà màng, áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt” (mô hình ông Trang Quốc Dũng, Công ty Nông Phát, xã Đông Thạnh, Hóc Môn): hướng dẫn phòng trị theo hướng sinh học, bẫy dính vàng, chọn thuốc tiếp xúc mau phân huỷ và theo “4 đúng”; danh mục cụ thể: bọ trĩ — thiamethoxam (Actara 25WG), matrine (Sokupi 0.36AS), dinotefuran (Oshin 20WP, Radiant 60SC); bọ phấn — thiamethoxam, dinotefuran (Oshin 20WP, Chat 20WP), oxymatrine (Vimatrine 0,6L), dầu cam (MAP Green 10AS), dầu tỏi (BioRepel 10SL, Bralic 1,25SL), pyrethrins 2,5% + rotenone 0,5% (Biosun 3EW). — khuyennongtphcm.vn
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — cẩm nang “Trồng dưa lưới trong nhà màng” (2020): thụ phấn bằng ong hoặc bằng tay 15–20 ngày sau trồng, thụ phấn bằng ong rẻ hơn thụ phấn tay, thụ phấn tay chỉ phù hợp nhà 500–700 m²; đưa ong vào 1 tuần trước khi thụ phấn để ong quen nhiệt độ – ẩm độ – ánh sáng, cho ăn nước đường và che mát tổ ong, thả ong buổi sáng lúc trời mát; thụ phấn trước 9 giờ, trong 7 ngày, mỗi cây 3–5 hoa cái; mật độ 2.500–2.700 cây/1.000 m²; năng suất tính 3.315 kg và chi phí tiền mặt 73.082.500 đồng/vụ. — khuyennongtphcm.vn (PDF)
  • • UConn Extension — “Using Sticky Cards to Monitor for Greenhouse Insects” (Leanne Pundt, bản sửa 2024): 3–4 tấm/1.000 sq ft, thay tấm mỗi tuần; ong nghệ bị hấp dẫn bởi bẫy xanh dương nên nhà màng có ong thụ phấn phải giảm hoặc bỏ bẫy xanh; đang thả thiên địch có cánh thì giảm số tấm và chờ 1–2 ngày sau buổi thả mới thay tấm. — ipm-cahnr.media.uconn.edu (PDF)
  • • CropLife Việt Nam — “Tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc BVTV an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm” (dự án Cục BVTV – Sở NN&PTNT Đồng Tháp – CropLife VN 2021–2026): dùng nhiều thuốc nhưng cùng một cơ chế tác động thì vẫn dẫn đến kháng thuốc; không tăng/giảm liều; phun theo kết quả điều tra; ngừng phun thuốc BVTV và thuốc kích thích sinh trưởng ít nhất 20 ngày trước thu hoạch. — croplifevietnam.org (PDF)
  • • Purdue Extension Entomology — “Fungus Gnats and Shore Flies”, E-111 (Clifford S. Sadof): ruồi nấm và ruồi bờ là hai đối tượng thường gặp trong giá thể ẩm giàu hữu cơ (xơ dừa, than bùn) — xử lý phải nhắm ấu trùng trong giá thể và dọn nước đọng/rêu tảo, chứ phun tràn lên ruồi bay hầu như vô ích (liên quan trực tiếp đến việc giảm số lần phun trong cửa sổ có ong). — extension.entm.purdue.edu
  • • Báo Lâm Đồng (theo Báo Bình Thuận) 02/9/2020 — “Dùng ong thụ phấn cho dưa lưới trong nhà màng”: trang trại dưa lưới của anh Lê Viết Phú (Đông Giang, Hàm Thuận Bắc) mua tổ ong về đặt ngay giữa vườn trong nhà màng để ong đi tìm hoa hút mật và thụ phấn — đơn giản hơn thụ phấn bằng tay. — baolamdong.vn

Bài liên quan

Chat Zalo Gọi ▲