Hotline / Zalo: 093 883 2833 · Email: info@hatgionganthinh.com
Giờ mở cửa: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
Trang chủ › Bài viết › Bệnh & sâu hại

Nước đọng, rêu tảo dưới nền nhà màng dưa lưới: 4 chỗ kiểm

Câu trả lời ngắn: hai con ruồi nhỏ cứ bay lảng vảng dưới nền nhà màng thì gốc rễ không nằm trên cây mà nằm dưới chân túi giá thể. Con ruồi bờ (Scatella stagnalis) không đẻ trên cây: nó đẻ trứng trên lớp rêu tảo và chỗ nước đọng — mặt nền, lối đi, vách hông, dưới giàn. UConn Extension: một con cái đẻ tới 300 trứng, và từ trứng tới ruồi trưởng thành chỉ 8 ngày khi nhà ấm 25,6 °C (14 ngày khi 20 °C). Nền còn nước thì số ruồi tăng theo cấp số nhân, và phun thuốc diệt con bay gần như vô ích. Việc đúng là kiểm 4 chỗ: mặt nền – chỗ trũng · máng thoát, rãnh hông, cống · lối đi, chân vách hông và chỗ ống rò · khu dưới giàn, dưới bạt và rác hữu cơ.

Bên trong nhà màng dưa lưới: giàn treo và mặt nền, lối đi phía dưới
Mặt nền và lối đi bên dưới luống là nơi nước tưới rò rỉ đọng lại — cũng là chỗ ruồi bờ đẻ trứng và ấu trùng ăn rêu tảo. Ảnh: An Thịnh Seeds
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — nền ẩm, rêu tảo và ruồi bờ trong nhà màng dưa lưới
KhoảnMốc dùng để làm việc
Đối tượngRuồi bờ (Scatella stagnalis): ấu trùng ăn rêu tảo, không ăn rễ cây (Purdue). Nhưng cùng chỗ nước đọng đó cũng là nơi ruồi nấm — loài ăn rễ non — ưa sinh sống
Chỗ đẻ trứngrêu tảo và chỗ rất ẩm: mặt nền, dưới giàn, lối đi, vách hông (Wisconsin, Purdue, OMAFRA) — không đẻ trên lá hay trái
Một con cáitới 300 trứng (UConn); Purdue ghi 300–500 trứng; trứng nở khoảng 2 ngày
Vòng đời8 ngày ở 25,6 °C (78 °F) tới 14 ngày ở 20 °C (68 °F) (UConn) ⇒ vụ 74 ngày là khoảng 9,2 lứa khi nắng nóng, 5,3 lứa khi mát
Nước rỉ của 1.000 m²giai đoạn nuôi trái tưới 2,0 lít/bầu/ngày × 2.600 cây = 5.200 lít/ngày; với tỷ lệ nước rỉ thiết kế 10–30% (VCE – Evans 2017) là 520–1.560 lít/ngày, cả vụ 33–99 m³ chảy xuống dưới túi
4 chỗ phải kiểm(1) mặt nền – chỗ trũng · (2) máng thoát, rãnh hông, cống · (3) lối đi, chân vách hông, ống rò · (4) dưới giàn, dưới bạt, rác hữu cơ
Ngưỡng phuntài liệu không cho ngưỡng con/tấm cho ruồi bờ ⇒ đọc xu hướng và dò vũng nước; tấm bẫy vàng nằm ngang sát mặt giá thể / mặt nền (UConn, OMAFRA)
Thiệt hại chínhđốm phân trên lá và vỏ trái → hạ loại khi giao khách; Purdue ghi rõ mật độ cao làm giảm khả năng bán của lứa trái

1. Ruồi bờ sinh sản ở đâu — và vì sao nó không quan tâm tới cây

Purdue Extension (E-111) viết thẳng chỗ đẻ: con cái đẻ trứng “in areas where algae accumulate, such as growing medium, benches, and greenhouse floors” — giá thể, kệ và nền nhà màng. UConn Extension bổ sung: ruồi bờ đẻ tới 300 quả trứng trắng vào rêu tảo hoặc vùng rất ẩm, nhộng nằm sát các mảng rêu tảo, và cả vòng đời chỉ 8 ngày khi nhà ấm 78 °F (25,6 °C) — chậm lại còn 14 ngày khi 20 °C (68 °F). Wisconsin nêu đúng kiểu nhà hay bị: nước thừa trên hoặc dưới kệ, trên lối đi, trên vách hông.

Điểm dễ hiểu sai: ruồi bờ không ăn rễ cây. Purdue ghi rõ cả con trưởng thành lẫn ấu trùng chỉ ăn rêu tảo và nấm — thiệt hại của nó là làm giảm khả năng bán của lứa trái (đốm phân) và là chỉ báo vệ sinh kém, chứ không phải ăn rễ như ruồi nấm. Vì vậy khi trong nhà có ruồi bờ ồn ào, thứ cần kiểm không phải túi giá thể mà là mặt nền.

Quy mô nước của một vườn 1.000 m² cho thấy vì sao chuyện này lặp lại mỗi vụ: 2.500–2.700 túi × 2,5 kg ≈ 6,2–6,8 tấn giá thể, tưới 10–16 lần/ngày, giai đoạn nuôi trái 2,0 lít/bầu/ngày ⇒ 5.200 lít/ngày, cả vụ khoảng 330 m³ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Đầu cắm 1,3 lít/giờ; chỉ cần một đầu cắm bật liên tục 48 giờ là đã 62,4 lít nước rơi xuống đúng một chỗ. Nhà màng dưa lưới không thiếu chỗ sinh ra rêu tảo — chỉ thiếu người đi kiểm.

2. Chỗ 1 — mặt nền và các vũng trũng: dò sau chu kỳ tưới cuối

UConn khuyến cáo đúng hai việc: nền nhà phải bằng phẳng và thoát nước tốt để không đọng thành vũng, đồng thời giảm ẩm ướt và nước đọng trên nền, trên kệ và mọi bề mặt nhà màng. Purdue thêm: dọn hết nước đứng trên kệ cứng, trên lối đi và dưới kệ.

Cách dò 15 phút, làm được ngay: chọn chu kỳ tưới cuối trong ngày, đi vòng quanh khu vực 15–30 phút sau khi bơm ngắt, đánh dấu bằng phấn hoặc sơn xịt mọi vệt còn ướt. Ba lần kiểm như vậy trong tuần là đủ để lộ ra đâu là chỗ trũng thật (vết ướt lặp lại cùng vị trí), đâu chỉ là nước bắn ra ngoài. Bảng dưới quy đổi lượng nước rỉ để biết mỗi ngày nền nhà phải chịu bao nhiêu nước.

Bảng 2. Nước rỉ của 1.000 m² (2.600 cây) — phần nước rời khỏi túi giá thể
Giai đoạnNước cấpRỉ 10%
(LF thiết kế khi nước tưới <1,0 mS/cm)
Rỉ 20%
(nước tưới ~1,5 mS/cm)
Rỉ 30%
(nước tưới >2,0 mS/cm)
Ngày nuôi trái (2,0 lít/bầu/ngày)5.200 lít/ngày520 lít/ngày1.040 lít/ngày1.560 lít/ngày
Riêng giai đoạn đậu trái → thu hoạch (45 ngày)23,4 m³46,8 m³70,2 m³
Cả vụ (≈330 m³)33 m³66 m³99 m³

Tỷ lệ nước rỉ là tỷ lệ nước rỉ ÷ nước cấp; Virginia Cooperative Extension (SPES-128P, dẫn Evans 2017) khuyến nghị 0,10 khi nước tưới dưới 1,0 mS/cm và nâng lên 0,20–0,30 khi nước tưới mặn hơn. Điểm cần nhớ: nước rỉ là thiết kế, không phải sự cố — nhưng nó phải đi vào máng thu hồi hoặc ra khỏi nhà, không được đứng lại trên nền. Kiểm nhanh: mỗi vụ chọn 3 túi (một ở đầu hồi, một giữa nhà, một sát máng) và đặt ca nhựa/khay hứng dưới đáy túi trong 1 ngày để biết thực tế túi của mình rỉ bao nhiêu.

3. Chỗ 2 — máng thoát, rãnh hông và cống: tảo khô nổi lên rồi bịt đường thoát

Cẩm nang Khuyến nông TP.HCM thiết kế nhà màng dưa lưới có máng thu hồi nước tưới và khay cách ly, đồng thời nằm trong danh mục phải rửa – khử trùng (Bảng 4 của cẩm nang: rửa/khử trùng máng thoát và nền). Còn PNW Pest Management Handbooks xác nhận nguyên nhân gốc: mật độ ruồi nấm – ruồi bờ cao gắn với vùng ẩm, thoát nước kém, và cách giảm điều kiện là tăng thoát nước và giữ khu vực sản xuất sạch rêu tảo.

Ba phép thử cho máng và rãnh: (1) cạo thử một vệt dài 1 m dọc máng — còn lớp xanh trơn, nhớt là còn nguồn; (2) đổ 20 lít nước vào đầu máng và bấm giờ — nước phải đi hết nhanh và không ứ lại, nếu chậm hoặc đứng thì máng đã bị tảo/lá bít; (3) nhấc một đoạn nắp máng ở chỗ tiếp giáp lối đi xem có lớp bùn tảo khô. Mảng tảo khi khô bong ra thành mảng, gặp nước lại trương lên và trôi tới chỗ hẹp nhất — đó là lý do máng hay tắc ở đúng đoạn gần cống. Với nhà thông gió hông, OMAFRA khuyến cáo dồn bẫy/băng dính cách khe gió 0,6–4 m: khe gió vừa là chỗ ẩm theo gió vào, vừa là chỗ dễ đọng nước nhất khi mưa tạt.

4. Chỗ 3 — lối đi, chân vách hông và những chỗ ống rò

Wisconsin nêu đúng ba vị trí: trên/dưới kệ, lối đi và vách hông. Ở nhà màng dưa lưới, “vách hông” là dải chân màng cao khoảng 10–20 cm — chỗ hơi nước ngưng trên mặt trong màng rồi chảy xuống thành một vệt ẩm quanh năm, và cũng là chỗ nắng chiếu không tới nên ráo rất chậm (cơ chế ngưng tụ đã nói ở bài độ ẩm nhà màng: vì sao ban đêm lá vẫn ướt).

Purdue nhắc một chi tiết nhỏ mà hay bị bỏ qua: kiểm các ống phân phối của tấm làm mát không bị rò. Trong nhà màng dưa lưới, danh sách cần soi thêm mỗi tuần gồm: đầu cắm bật liên tục (một chỗ ướt quanh năm), khớp nối ống chính 16 mm, van điện từ và đoạn cuối đường ống nơi áp thấp và hay nhỏ giọt. Cách ghi: đánh dấu trên sơ đồ nền nhà — vị trí, ngày phát hiện, ngày sửa. Ba tuần sau nhìn lại sơ đồ là biết chỗ nào rò lặp lại, tức phải thay phụ kiện chứ không phải lau.

5. Chỗ 4 — dưới giàn, dưới bạt và rác hữu cơ

Rêu tảo cần dinh dưỡng, không chỉ nước. Wisconsin khuyến cáo thẳng: không bón thừa, vì phân dư nuôi cả nấm và tảo; nếu nhà màng liên tục có vấn đề thì nên xem lại giá thể, chọn loại ít hữu cơ hơn. UConn bổ sung hai việc ở đầu vụ: không tưới quá tay (để mặt trên giá thể ráo giữa hai lần tưới) và chọn giá thể thoát tốt, không nén chặt.

Trên nền nhà, nguồn dinh dưỡng thường là xơ dừa rơi vãi khi đóng bầu, lá khô, và cỏ dại ở mép ngoài luống — chỗ tiếp giáp nền bê tông, nơi nước tưới bắn ra và không ai cạo. Khi kiểm, đừng chỉ nhìn giữa luống: đi sát chân vách hông và hai đầu hồi mới thấy hết. Nếu nền có bạt phủ, kiểm thêm các nếp gấp và chỗ bạt trùng — nước rỉ theo bạt chui vào nếp gấp rồi đứng lại thành vũng nhỏ, rất khó thấy nhưng ráo rất chậm.

Túi giá thể xơ dừa và màng phủ tối màu dưới chân luống trong nhà màng dưa lưới
Dưới chân túi giá thể: màng phủ tối màu, xơ dừa rơi vãi và ống nhỏ giọt chạy dọc — đúng những thứ nuôi rêu tảo nếu nước không thoát. Ảnh: An Thịnh Seeds

6. Lịch làm: ngày – tuần – hai tuần – giữa hai vụ

Không cần làm nhiều, cần làm đúng nhịp. Nguyên tắc thứ tự: cắt nước trước, khử trùng sau — rửa nền khi vẫn còn chỗ trũng thì chỉ là lau lại một cái sàn ướt.

Bảng 3. Lịch kiểm nền – rêu tảo cho nhà màng dưa lưới 1.000 m²
NhịpViệcKiểm bằng gì / mốc
Hàng ngày (3 phút)Đi một vòng sau chu kỳ tưới cuối, đánh dấu vệt ướt còn lại trên nềndấu phấn/sơn; ghi vị trí vào sổ
Hàng tuầnCạo/kiểm máng thoát + lối đi + chân vách hông; soi ống rò; đọc số ruồi bờ trên tấm bẫy nằm ngangvệt cạo 1 m; đổ 20 lít nước vào máng; tách 2 dòng ruồi nấm – ruồi bờ
2 tuần/lầnRửa nền và máng; khử trùng máng thoát + nền≈ 1,5 lít/m² ⇒ 1,5 m³/lần; 5 lần/vụ ≈ 7,5 m³ (khoảng 2,3% lượng nước của vụ); cẩm nang Bảng 4: Virkon 1%, H₂O₂ 1–2% làm ướt ≥15 phút
Giữa vụSửa chỗ trũng, nắn lại máng, thay đoạn ống/đầu cắm ròso sơ đồ nền nhà 3 tuần liền; chỗ ướt lặp lại = phải sửa vật tư
Giữa hai vụDọn túi giá thể cũ + tàn dư ra khỏi nhà, để trống nhà khoảng 7 ngày, rửa hệ thống tưới 2–3 lần nước sạch, khử trùng nền – máng – lưới – máicẩm nang Khuyến nông TP.HCM; hệ thống tưới: HNO₃ pha tới pH = 2 xử lý 12 giờ

Thứ tự sau cùng trong một vụ: (1) cắt nước đọng và dọn rêu tảo → (2) nếu vẫn còn ruồi bờ nhiều, xử con trưởng thành bằng bẫy/băng dính vàng (hiệu quả vừa phải) → (3) tuyệt đối không dùng thuốc trừ ruồi bay thay cho việc cạo máng. PNW Handbooks ghi rõ “kiểm soát ruồi trưởng thành nói chung kém hiệu quả”, còn OMAFRA cho biết các loài bắt mồi sinh học với ruồi bờ còn chưa chắc. Nói cách khác: với ruồi bờ, cái xẻng và cái chổi hiệu quả hơn bình thuốc.

7. Đo lại bằng bẫy: biết mình đã cắt đúng nguồn chưa

Cách kiểm chứng rẻ nhất là tấm bẫy vàng đặt nằm ngang, sát mặt giá thể và mặt nền ở 4 điểm: hai đầu hồi, cạnh khe thông gió, và cạnh máng thoát (UConn, OMAFRA). Ghi hai dòng riêng cho ruồi nấm và ruồi bờ — cùng một tấm bẫy nhưng cách xử lý khác nhau (bài ruồi nấm – ruồi bờ: bẫy nằm ngang). Lấy 2 tuần đầu vụ làm mức nền của vườn mình rồi đọc xu hướng.

Cách đọc sau khi đã dọn: nếu số ruồi bờ giảm rồi đi ngang trong 2 lần kiểm liên tiếp, nguồn đã bị cắt. Nếu số vẫn tăng đều mà nền đã ráo, còn đúng ba nghi phạm theo thứ tự: dưới bạt phủ (nếp gấp giữ nước), máng thoát bít một đoạn, và chân vách hông — cộng thêm chỗ ống rò chưa sửa. Xem thêm cách quy đổi số bẫy và ngưỡng đọc số ở bài bẫy dính vàng nhà màng dưa lưới: đặt bao nhiêu, đếm sao?

8. Nền còn nước thì đừng mua thuốc: bài toán tiền

Tiền thuốc BVTV một vụ 1.000 m² là 2.000.000 đồng, tương đương 2,74% của 73.082.500 đồng chi phí tiền mặt (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Cắt thành 10 lần phun thì mỗi lần khoảng 200.000 đồng; nếu vì ruồi bay mà phun thêm 4 lần, khoản đó là 800.000 đồng — gần như chắc chắn không đổi được gì khi nền vẫn còn vũng.

Phần thiệt hại đáng quan tâm hơn nằm ở khâu bán. Cẩm nang tính 2.210 trái ≈ 3.315 kg/1.000 m². Tính với giả định 5% trái bị đốm phân phải bán ngang thay vì đóng thùng: 110 trái × 1,5 kg = 165 kg; nếu chênh 5.000 đồng/kg, khoản mất là 825.000 đồng — và con số này đau hơn khi giá đang thấp: giá dưa lưới tại vườn Hậu Giang tháng 10/2026 ở mức 25.000–26.000 đồng/kg (bài giá dưa lưới 25.000 đ/kg), còn cẩm nang tính ở mốc 37.000 đồng/kg.

Thêm một lý do của mùa này để sửa cho dứt: Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo El Niño cường độ rất mạnh với xác suất 98% trong tháng 10–12/2026, nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn diện rộng bắt đầu từ tháng 11/2026 (Nhân Dân). Nước rửa nền vì thế phải tính vào ngân sách nước của vườn. Cách tiết kiệm nhất không phải rửa nhiều hơn mà là làm cho nền không đọng nước ngay từ đầu vụ: sửa máng, nắn chỗ trũng, thay đoạn ống rò — một lần, rồi mới rửa.

Muốn An Thịnh Seeds soát lại nền – máng – hệ thống tưới của nhà màng trước khi xuống giống vụ mùa khô, hoặc cần bộ biểu mẫu kiểm nền in sẵn, gọi hotline/Zalo 093 883 2833. Xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.

Nguồn tham khảo

  • • UConn Extension IPM — “Managing Shore Flies in the Greenhouse” (Leanne Pundt, 2013, bản sửa 2024): ruồi bờ đẻ tới 300 trứng trắng vào rêu tảo hoặc vùng rất ẩm; con cái cần ~3 ngày để ghép đôi và trưởng thành sinh dục; nhộng nằm sát các mảng rêu tảo; từ trứng tới ruồi trưởng thành chỉ 8 ngày ở 78 °F (25,6 °C) và 14 ngày ở 68 °F (20 °C); mật độ có thể bùng lên rất nhanh trong điều kiện ấm; quản lý đặt trên vệ sinh và cải tạo môi trường: giảm ẩm ướt và nước đọng trên nền, kệ và các bề mặt nhà màng, nền phải bằng phẳng và thoát nước tốt để không đọng thành vũng, không tưới quá tay nhất là đầu vụ để mặt trên giá thể ráo giữa hai lần tưới, chọn giá thể thoát tốt và không nén chặt. — ipm.cahnr.uconn.edu
  • • Purdue Extension Entomology — “Fungus Gnats and Shore Flies”, E-111, Clifford S. Sadof: loài ruồi bờ phổ biến ở nhà màng là Scatella stagnalis; con cái đẻ 300–500 trứng ở nơi tụ rêu tảo — giá thể, kệ và nền nhà màng; trứng nở sau 2 ngày, ấu trùng trải 3 giai đoạn; cả con trưởng thành lẫn ấu trùng ăn rêu tảo và nấm, không ăn rễ cây, nhưng số lượng lớn ruồi bờ làm giảm khả năng bán của cây trồng; xử lý: diệt rêu tảo ở chậu, khu ươm, trên và dưới kệ (chất khử trùng cho khu dưới kệ như Green-Shield, Triathlon, ZeroTol, Physan 20 hoặc chlorine), dọn hết nước đứng trên kệ cứng, lối đi và dưới kệ, kiểm ống phân phối của tấm làm mát không bị rò, không tưới quá tay. — extension.entm.purdue.edu
  • • UW–Madison Division of Extension (Wisconsin Horticulture) — “Fungus Gnats and Shore Flies in Greenhouses”, XHT1128, P.J. Liesch: ruồi bờ Scatella stagnalis ăn rêu tảo, là vấn đề ở nhà có nước thừa trên hoặc dưới kệ, trên lối đi, hoặc trên vách hông; trứng nở 2–3 ngày, ấu trùng ăn rêu tảo ~1 tuần ngay dưới mặt giá thể, ruồi ra sau 4–5 ngày; xử lý phi hoá học: loại bỏ nơi sinh sản như giá thể đã nhiễm và tàn dư thực vật, không tưới quá tay để giảm nấm và tảo, không bón quá tay vì phân dư nuôi nấm và tảo, và nếu bị liên tục thì xem lại giá thể — chọn loại ít hữu cơ hơn. — hort.extension.wisc.edu
  • • OMAFRA (Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Các vấn đề nông thôn Ontario – Canada) — “Fungus Gnats and Shoreflies in Greenhouse Crops”, Order No. 06-079 (8/2006), G. Ferguson, G. Murphy, L. Shipp: ruồi bờ ưa điều kiện ẩm ướt hơn, đẻ trên rêu tảo, ấu trùng ăn rêu tảo; ruồi bờ chủ yếu gây đốm phân trên cây; nhà thông gió hông nên dồn bẫy và băng dính cách khe gió 0,6–4 m; bẫy nằm ngang ở gốc cây cho phát hiện sớm hơn và bắt được nhiều hơn; các loài bắt mồi sinh học với ruồi bờ còn chưa chắc hiệu quả. — bioworksinc.com (PDF)
  • • Pacific Northwest Pest Management Handbooks — “Greenhouse ornamentals: Fungus gnat”: mật độ cao gắn với vùng ẩm, thoát nước kém; giảm điều kiện bằng cách tăng thoát nước và giữ khu vực sản xuất sạch rêu tảo; kiểm soát ruồi trưởng thành nói chung kém hiệu quả. — pnwhandbooks.org
  • • UConn Extension — “Using Sticky Cards to Monitor for Greenhouse Insects” (Leanne Pundt, bản sửa 2024): bẫy là một phần của chương trình IPM; khuyến nghị 3–4 tấm/1.000 sq ft, thay tấm mỗi tuần (nắng nóng kiểm 2 lần/tuần); đặt tấm nằm ngang sát mặt giá thể hiệu quả hơn treo dọc trên tán, nhất là đầu vụ; bẫy xanh hấp dẫn ong nghệ nên nhà có ong thụ phấn phải bỏ/giảm. — ipm-cahnr.media.uconn.edu (PDF)
  • • Virginia Cooperative Extension — “Fertilizing the Vegetable Garden / Greenhouse and hydroponic nutrient management”, SPES-128P (Owen Jr. và cs., dẫn Evans 2017): tỷ lệ nước rỉ (nước rỉ ÷ nước cấp) khuyến nghị theo EC nước cấp — dưới 1,0 mS/cm dùng 0,10; khoảng 1,5 mS/cm dùng 0,20; trên 2,0 mS/cm dùng 0,30. — pubs.ext.vt.edu
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — cẩm nang “Trồng dưa lưới trong nhà màng” (2020): nhà màng có máng thu hồi nước tưới và khay cách ly; túi PE 32 × 18 cm ≈ 2,5 kg, mật độ 2.500–2.700 cây/1.000 m²; nước tưới 0,8 – 1,6 – 2,0 lít/bầu/ngày (≈ 330 m³/vụ), 10–16 lần tưới/ngày, đầu cắm 1,3 lít/giờ; vệ sinh nhà màng sau thu hoạch gồm để trống nhà khoảng 7 ngày và rửa hệ thống tưới bằng nước sạch 2–3 lần; Bảng 4 — Virkon 1% rửa/khử trùng máng thoát và nền, H₂O₂ 1–2% làm ướt ít nhất 15 phút, HNO₃ pha tới pH = 2 xử lý 12 giờ cho hệ thống tưới; năng suất 2.210 trái ≈ 3.315 kg, giá tính 37.000 đ/kg, chi phí tiền mặt 73.082.500 đồng/vụ (tiền thuốc BVTV 2.000.000 đồng). — khuyennongtphcm.vn (PDF)
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — “Cách chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng”: hướng dẫn canh tác dưa lưới trong nhà màng theo giai đoạn, điều kiện ẩm độ và vệ sinh nhà màng. — khuyennongtphcm.vn
  • • Báo Nhân Dân — “El Nino gia tăng nguy cơ hạn hán, xâm nhập mặn” (dẫn Bộ Nông nghiệp và Môi trường): thời kỳ tháng 10–12/2026 El Niño cường độ rất mạnh, xác suất 98%; từ tháng 1–3/2027 duy trì rất mạnh nhưng có khả năng giảm; nguy cơ hạn hán, xâm nhập mặn trên diện rộng bắt đầu từ đầu mùa khô 2026–2027, khoảng tháng 11/2026, kéo dài đến khoảng tháng 5/2027 ở ĐBSCL, Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. — nhandan.vn

Bài liên quan