Trang chủ › Bài viết › Bệnh & sâu hại

Ruồi nấm, ruồi bờ hại dưa lưới nhà màng: bẫy nằm ngang

Câu trả lời ngắn: hai con ruồi nhỏ hay bay lảng vảng quanh túi giá thể là hai loài khác nhau và phải xử lý khác nhau. Ruồi nấm (họ Sciaridae) đẻ trứng thẳng vào giá thể ẩm giàu hữu cơ — với nhà màng dưa lưới là túi mụn dừa — ấu trùng ăn rễ non rồi mở đường cho nấm thối rễ; ruồi bờ (Scatella stagnalis) sống theo rêu tảo ở nền, lối đi và máng nước. Cách phát hiện sớm nhất không phải treo bẫy trên tán mà đặt tấm bẫy vàng NẰM NGANG sát mặt giá thể (OMAFRA – Ontario: bắt sớm hơn và bắt được nhiều hơn) rồi cắm lát khoai tây sống lên mặt túi để đếm ấu trùng.

Túi giá thể xơ dừa trong nhà màng, đầu nhỏ giọt cắm thẳng vào túi giá thể
Mặt túi giá thể xơ dừa gần như không lúc nào khô — đây là nơi ruồi nấm đẻ trứng và ấu trùng ăn rễ non. Ảnh: An Thịnh Seeds
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — ruồi nấm, ruồi bờ trong nhà màng dưa lưới
KhoảnMốc dùng để làm việc
Hai đối tượngRuồi nấm (Bradysia spp.) đẻ trong giá thể, ấu trùng ăn rễ non; ruồi bờ (Scatella stagnalis) đẻ trên rêu tảo và mặt giá thể ẩm, ấu trùng ăn rêu tảo
Điều kiện sinhgiá thể giàu hữu cơ (than bùn, xơ dừa) + ẩm liên tục; ruồi bờ cần thêm rêu tảo và nước đọng
Vòng đời21 ngày ở 24 °C, 38 ngày ở 16 °C (OMAFRA) ⇒ vụ 74 ngày là khoảng 3,5 lứa khi nhà màng ấm, chưa đầy 1,9 lứa khi mát
Một con cáikhoảng 150 trứng, sống chừng 10 ngày (OMAFRA); Purdue ghi 100–200 trứng trong 5 ngày
Bắt sớmtấm bẫy vàng 3 × 5 inch nằm ngang sát mặt giá thể + lát khoai tây sống dày ~2,5 cm cắm lên mặt túi
Mật độ đối chiếuClemson 1 tấm/92,9 m² (≈ 10,8 tấm/1.000 m²); UConn 3–4 tấm/92,9 m²; Wisconsin 10 tấm/92,9 m² (nhà ươm nhỏ)
Đọc lát khoaisoi kính lúp sau 2–4 giờ (OMAFRA); nếu chưa thấy thì để tới 3–4 ngày (Wisconsin); thay lát 2 tuần/lần
Ngưỡng xử lýtài liệu không cho ngưỡng con/tấm cho ruồi nấm ⇒ đọc xu hướng + số ấu trùng, tự lập mốc của vườn (mục 6)
Xử lýnhắm ấu trùng trong giá thể: Bti, tuyến trùng Steinernema feltiae, nhện ăn thịt Stratiolaelaps; ruồi bay phun tràn gần như vô ích

1. Vì sao túi giá thể xơ dừa là “nhà” của ruồi nấm

Giá thể dưa lưới nhà màng thường là 85% mụn dừa + tro trấu, 15% hữu cơ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Tài liệu OMAFRA (Bộ Nông nghiệp Ontario – Canada) ghi thẳng một câu đáng chú ý: giá thể hữu cơ như than bùn và xơ dừa là điều kiện ưu tiên cho ruồi nấm sinh sản (“Organic media such as peat and cocofibre favour reproduction of fungus gnats”). Clemson (Land-Grant Press, 2021) nói cùng ý bằng hai chữ: hữu cơ cao và ẩm là hai thứ giúp ruồi nấm bùng lên và gây hại.

Con số của một vườn 1.000 m² cho thấy quy mô của “nhà” đó: 2.500–2.700 túi × 2,5 kg ≈ 6,2–6,8 tấn giá thể mỗi vụ; nước tưới từ 0,8 lít/bầu/ngày giai đoạn đầu lên 2,0 lít/bầu/ngày khi nuôi trái, tức 2,1 m³/ngày rồi 5,2 m³/ngày, chia thành 10–16 lần tưới (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Mặt túi gần như không lúc nào khô — đúng thứ ruồi nấm cần để đẻ.

Nhiệt độ quyết định tốc độ. Nhà màng dưa lưới chạy trong khoảng 18–28 °C (cẩm nang). OMAFRA đo: ruồi nấm hoàn thành một vòng đời trong 21 ngày ở 24 °C nhưng tới 38 ngày ở 16 °C. Nghĩa là cùng một vụ 74 ngày, nhà màng ấm đi được khoảng 3,5 lứa ruồi nấm, còn nhà màng mát chỉ chưa đầy 1,9 lứa — gấp đôi số lứa chỉ vì chênh 8 °C. Hội nghị sơ kết phòng chống hạn, mặn vùng Đông Nam Bộ và ĐBSCL ngày 9/10/2026 tại Đồng Tháp (Báo Thanh Niên 10/10/2026) nhận định El Niño duy trì từ cuối 2026 sang đầu 2027, nhiệt độ phổ biến cao hơn trung bình nhiều năm, mưa mùa khô thiếu hụt; nguồn nước về ĐBSCL thuộc nhóm năm ít nước xấp xỉ 2015–2016, mặn có thể bắt đầu ảnh hưởng từ cuối tháng 12/2026 và cao trong tháng 1–4/2027, riêng vùng Gò Công (Đồng Tháp) khoảng 20.000 ha lúa và 45.000 ha cây ăn quả ven biển được xác định có nguy cơ. Với nhà màng, phần đáng nhớ của bản tin này là chữ “nhiệt độ cao hơn trung bình”: nhà kín, nắng nhiều thì ruồi nấm đi hết một lứa nhanh hơn — xem thêm cơ chế nhiệt ở bài nhà màng nóng trên 35 °C.

2. Phân biệt ruồi nấm và ruồi bờ trong 30 giây

Phân biệt sai thì xử lý sai chỗ: ruồi nấm phải đánh trong giá thể, ruồi bờ phải xử rêu tảo và nước đọng dưới nền, dưới máng. Nhìn con trưởng thành đậu trên mặt túi là đủ để tách hai loài.

Bảng 2. Phân biệt nhanh ruồi nấm và ruồi bờ (Wisconsin, Purdue, OMAFRA)
Dấu hiệuRuồi nấm (Sciaridae)Ruồi bờ (Scatella stagnalis)
Con trưởng thành3–4 mm, thân mảnh như con muỗi nhỏ, chân dài, râu dài nhiều đốtcỡ tương đương nhưng mập như ruồi giấm, chân ngắn, râu ngắn cứng
Cánhtrong, có gân hình chữ Y ở mép cánhsẫm, có 5 đốm sáng rõ trên mỗi cánh
Baybay yếu, hay đậu và chạy trên mặt giá thể, gần miệng túibay mạnh và nhanh hơn hẳn, hay ở chỗ ẩm ướt
Ấu trùng4–6 mm, trắng trong, đầu đen bóng rất rõ, sống trong 2 inch mặt giá thểmàu kem tới nâu bùn, trông như không đầu, có 2 ống thở ở đuôi
Ăn gìnấm, mùn hữu cơ, rễ tơ và cổ rễ nonchủ yếu rêu tảo; không ăn bộ phận cây
Hại trực tiếprễ non bị ăn, cây héo/chậm; nặng thì đục vào cổ rễ, thân nonchủ yếu gây đốm phân đen trên lá và vỏ trái
Hại gián tiếpbào tử Pythium, Rhizoctonia sống trong ruột ấu trùng tới lúc thành ruồi rồi thải ra cây khác; ruồi mang Fusarium, Verticillium trên châncũng mang và phát tán bào tử Pythium tương tự ruồi nấm
Chỗ đẻtrong giá thể, mỗi con cái ~150 trứngtrên rêu tảo, mặt giá thể ẩm, nước đọng

3. Bẫy nằm ngang sát mặt giá thể: đặt đâu, mấy tấm, đọc thế nào

Tấm bẫy treo ngang tầm ngọn chỉ cho biết “có ruồi trong nhà”. Muốn bắt sớm, phải hạ tấm xuống sát mặt giá thể và đặt nằm ngang. OMAFRA khuyến cáo đúng câu này: bẫy vàng ở tán cho biết có mặt, nhưng để phát hiện sớm hơn và bắt được nhiều hơn thì nên đặt nằm ngang ở gốc cây. UConn Extension (bản sửa 2024) bổ sung lý do thời điểm: cách đặt nằm ngang hiệu quả hơn treo dọc trên tán, nhất là đầu vụ — đúng giai đoạn ruồi nấm đáng lo nhất.

Bảng 3. Bộ bẫy cho 1.000 m² nhà màng: đặt gì, ở đâu, bao nhiêu
ViệcCách làmNguồn / mốc
Tấm bẫybẫy vàng 3 × 5 inch, đặt nằm ngang trên miệng túi hoặc kẹp giữa 2 hàng, sát mặt giá thểOMAFRA, UConn
Số tấmClemson: 1 tấm/92,9 m² ⇒ ≈ 10,8 tấm/1.000 m²; UConn: 3–4 tấm/92,9 m² (≈ 32,3–43,1 tấm) cho nhà nhiều chủng loại; Wisconsin: 10 tấm/92,9 m² (≈ 107,6 tấm) kiểu nhà ươm nhỏClemson LGP 1131; UConn 2024; Wisconsin XHT1128
Cách chốt của An Thịnh10–12 tấm nằm ngang/1.000 m², chia 5–6 điểm × 2 tấm: 2 đầu hồi, 1–2 điểm gần cửa ra vào, 1 điểm cạnh khe thông gió, 1–2 điểm ở khu vừa thay giá thểáp mật độ Clemson cho nhà 1.000 m²
Lát khoai tâykhoai tây sống cắt lát dày ~2,5 cm (1 inch), cắm lên mặt giá thể ở 3–4 túi đại diện mỗi điểm; soi kính lúp sau 2–4 giờ, chưa thấy thì để tới 3–4 ngày; mật độ tham chiếu ≈ 10,8 lát/1.000 m², thay lát 2 tuần/lầnOMAFRA; Wisconsin
Thay tấm & đọc sốthay tấm mỗi tuần (bụi làm mất độ dính); nắng nóng kiểm 2 lần/tuần; ghi số ruồi nấm và ruồi bờ thành 2 dòng riêngUConn 2024
Màu bẫy và con ongbẫy xanh dương bắt ruồi bờ tốt hơn nhưng hấp dẫn ong nghệ — UConn khuyến cáo nhà có ong thụ phấn thì bỏ hoặc giảm bẫy xanh; nhà màng dưa lưới đang thả ong nên giữ bẫy vàngUConn 2024; Wisconsin
Giới hạn phải biếtbẫy chỉ bắt ruồi trưởng thành biết bay; số ruồi trên tấm không bằng số ấu trùng trong túi ⇒ phải đọc kèm lát khoai tâyUC IPM, OMAFRA

4. Năm việc cắt nguồn sinh sản

Bảng 4. Năm việc làm được ngay, theo thứ tự hiệu quả
#ViệcKiểm bằng gì
1Giữ mặt túi ráo giữa 2 lần tưới, không để nước đọng quanh đũng bạtnhấc 3 túi (đầu hồi – giữa nhà – cạnh máng) ở 2 thời điểm trong ngày, xem đũng túi có nước không
2Dọn rêu tảo ở nền, lối đi, máng thoát và vách hông — ruồi bờ đẻ trên rêu tảocạo thử một vệt dài 1 m ở máng; còn lớp xanh trơn là còn nguồn
3Không bón quá tay: phân dư nuôi nấm và tảo trong giá thểđối chiếu EC dịch rỉ với nồng độ đang châm; ghi lại như sổ EC
4Phần hữu cơ trong giá thể phải hoai; bổ sung Trichoderma khi trộn/xử lý giá thểngửi mùi chua/mốc ở túi mới là dấu hiệu hữu cơ chưa hoai
5Dọn vụ: thu túi giá thể cũ, tàn dư ra khỏi nhà, để trống nhà khoảng 7 ngày trước khi vào vụ mớitúi cũ để trong nhà là nguồn ấu trùng cho vụ sau

Mốc thời gian quan trọng nhất nằm ở câu này của OMAFRA: thuốc xử lý ruồi nấm nhắm vào ấu trùng trong giá thể và cho kết quả tốt nhất khi áp dụng sớm trong chu kỳ vụ — vì về cuối vụ giá thể khô nhanh hơn và bộ rễ đã cứng nên ít bị ấu trùng ăn hại. Nói cách khác: đầu vụ và 7–10 ngày sau khi thay giá thể là lúc phải soi, để tới lúc cây vàng mới xử lý thì đã muộn.

Trái dưa lưới vỏ vàng treo trên giàn, túi giá thể xơ dừa và ống tưới nhỏ giọt phía dưới
Ruồi nấm và ruồi bờ sống ở tầng túi giá thể bên dưới, không ở trên giàn — nên tấm bẫy phải hạ xuống sát mặt giá thể mới đếm được. Ảnh: An Thịnh Seeds

5. Xử lý khi đã vượt số: nhắm ấu trùng, đừng đuổi ruồi bay

Nguyên tắc chung của cả OMAFRA, Purdue và PNW Handbook: quản lý nằm ở tầng giá thể. Purdue nói rõ ruồi nấm quan trọng hơn ruồi bờ vì gây hại trực tiếp cho cây, còn ruồi bờ chủ yếu là phiền; PNW Handbook ghi “kiểm soát con trưởng thành nói chung kém hiệu quả”. Vì vậy thứ tự làm việc là: cắt nguồn (mục 4) → xử lý ấu trùng trong giá thể → chỉ phun ruồi bay khi mật độ thật cao.

Ba nhóm xử lý ấu trùng được tài liệu nêu tên: Bti (Bacillus thuringiensis subsp. israelensis — dùng đúng chủng cho ruồi nấm, tưới vào giá thể, thường phải lặp lại), tuyến trùng Steinernema feltiae (tưới vào giá thể, cũng cần lặp) và nhóm bắt mồi sống trong giá thể — nhện ăn thịt Stratiolaelaps (Hypoaspis miles) hoặc bọ rùa nhỏ Atheta coriaria. Với dưa lưới đang có ong thụ phấn, đây là hướng đáng ưu tiên vì ít đụng tới ong. Thuốc dạng tưới gốc (ví dụ nhóm cyromazine, diflubenzuron theo nhãn) thì phải tra danh mục được phép của Việt Nam, làm đủ 4 đúng và giữ thời gian cách ly; Wisconsin cũng cảnh báo một số dạng tưới gốc có thể hại rễ nếu dùng sai — cách chọn theo giai đoạn xem ở bài thuốc sinh học và hoá học nhóm xanh. Với ruồi bờ, OMAFRA nói thẳng: hiệu quả của nhiều loài bắt mồi với ruồi bờ còn chưa chắc — nên gốc rễ vẫn là nước và rêu tảo, không phải bình thuốc.

Nhà màng cũng nên tính bằng tiền. Một vườn 1.000 m² có 2.500–2.700 cây; cẩm nang tính 85% cây cho thu hoạch × 1,5 kg/trái ⇒ 2.210 trái ≈ 3.315 kg × 37.000 đ/kg = 122.655.000 đồng, trên nền chi phí tiền mặt 73.082.500 đồng. Bình quân mỗi cây cho 1,27 kg ≈ 47.175 đồng. Vậy mất 100–150 cây vì rễ bị ăn (khoảng 4–6% số cây) là 127,5–191,2 kg, tương đương 4.717.500–7.076.250 đồng (khoảng 6,5–9,7% chi phí tiền mặt) — chưa kể 100 cây dặm lại tốn thêm 250.000 đồng tiền hạt (2.500 đ/hạt theo cẩm nang) và cả vụ sau phải xử lý giá thể kỹ hơn. So với một bộ 10–12 tấm bẫy và vài lát khoai tây, đây là khoản đáng theo dõi từ tuần đầu.

6. Sổ theo dõi một trang: 6 cột

Tài liệu không cho ngưỡng “bao nhiêu con thì phun” cho ruồi nấm — khác với bọ trĩ có mốc 15 con/tấm/tuần (bài bẫy dính vàng). Nên cách đúng là đọc xu hướng: ghi 2 tuần đầu để biết mức nền của vườn, lấy mức thấp nhất làm mốc, khi số ruồi tăng liên tiếp 2 lần kiểm và lát khoai tây có ấu trùng thì mới xử lý.

Bảng 5. Sổ theo dõi ruồi nấm – ruồi bờ (một trang cho cả vụ)
CộtGhi gìVí dụ
1Ngày kiểm và ngày sau trồng18/11 — ngày 12 sau trồng
2Số ruồi nấm/tấm (tách riêng theo điểm đặt)Đầu hồi A: 6; giữa nhà: 2; cạnh máng: 9
3Số ruồi bờ/tấmCạnh máng: 12 (khu vực rêu tảo)
4Ấu trùng trong lát khoai tây (số lát có ấu trùng/tổng lát)3/4 lát, mỗi lát 2–5 con, đầu đen rõ
5Tình trạng mặt giá thể và nềnđũng bạt đọng nước 1 chỗ; máng còn lớp tảo
6Việc đã làm (và sản phẩm, nếu dùng)thông đũng bạt + tưới Bti vào 4 điểm; ghi rõ ngày cách ly

Bộ bẫy này dùng chung được với bộ theo dõi bọ trĩ – bọ phấn (cùng tấm vàng), chỉ khác vị trí: bọ trĩ đặt ngang tầm ngọn, ruồi nấm – ruồi bờ đặt nằm ngang sát mặt giá thể. Một tuần kiểm một lần, ghi 6 cột — hết vụ là có dữ liệu để biết giá thể của mình có “nuôi” ruồi hay không, và vụ sau xử lý giá thể kỹ hơn ở đúng khâu.

Cần bộ sổ theo dõi in sẵn cho vườn mình, hoặc muốn soát lại giá thể và khu vực ẩm trước khi xuống giống, gọi hotline/Zalo An Thịnh Seeds 093 883 2833 — xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.

Nguồn tham khảo

  • • OMAFRA (Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Các vấn đề nông thôn Ontario – Canada) — “Fungus Gnats and Shoreflies in Greenhouse Crops”, Order No. 06-079 (8/2006), G. Ferguson, G. Murphy, L. Shipp: ruồi nấm dài 3–4 mm, chân dài, râu dài; mỗi con cái sống khoảng 10 ngày, đẻ khoảng 150 trứng; ấu trùng trắng 4–6 mm, đầu đen; vòng đời 21 ngày ở 24 °C so với 38 ngày ở 16 °C; ấu trùng ăn rễ tơ, lông hút và cổ rễ non, mở đường cho mầm bệnh; bào tử Pythium, Rhizoctonia sống trong ruột ấu trùng tới lúc thành ruồi rồi thải ra cây khác, ruồi mang Fusarium, Verticillium trên chân; giá thể hữu cơ như than bùn và xơ dừa là điều kiện ưu tiên cho ruồi nấm sinh sản; ruồi bờ ưa ẩm ướt hơn, đẻ trên rêu tảo, ấu trùng ăn rêu tảo, gây đốm phân; bẫy đặt nằm ngang ở gốc cây cho phát hiện sớm hơn và bắt nhiều hơn; lát khoai tây sống đọc sau 2–4 giờ; thuốc nhắm ấu trùng trong giá thể và hiệu quả nhất khi áp dụng sớm trong chu kỳ vụ. — bioworksinc.com (PDF)
  • • UW–Madison Division of Extension (Wisconsin Horticulture) — “Fungus Gnats and Shore Flies in Greenhouses”, XHT1128, P.J. Liesch: ruồi nấm ~3 mm, ấu trùng ~6 mm đầu đen; mỗi con cái đẻ tới 200 trứng; ruồi bờ có 5 đốm sáng trên cánh sẫm, bơi/bay khoẻ, ấu trùng không có đầu đen; ruồi bờ là vấn đề ở nhà có nước đọng dưới giàn, lối đi, vách hông; theo dõi bằng bẫy vàng (ruồi nấm) và bẫy xanh (ruồi bờ) và lát khoai tây (10 lát/10.000 sq ft, kiểm sau 3–4 ngày, thay 2 tuần/lần); không bón thừa vì phân dư nuôi nấm và tảo; một số thuốc dạng tưới gốc có thể hại rễ. — hort.extension.wisc.edu
  • • Purdue Extension Entomology — “Fungus Gnats and Shore Flies”, E-111, Clifford S. Sadof: hai loài phổ biến Bradysia coprophila và B. impatiens; con cái đẻ 100–200 trứng vào khe nứt của giá thể trong 5 ngày, bị hấp dẫn bởi giá thể có than bùn và vỏ thông; khoảng 2 tuần ở 22,2 °C mới thành nhộng, ruồi ra sau 4–7 ngày, sống khoảng 10 ngày; ấu trùng đục vào thân non dưới mặt giá thể làm cây héo; ruồi nấm gây hại trực tiếp còn ruồi bờ chủ yếu là phiền. — extension.entm.purdue.edu
  • • Clemson Land-Grant Press — “Integrated Pest Management Strategies for Fungus Gnats in Ornamental Plant Propagation”, LGP 1131 (21/12/2021), A.H. Jeffers & J.-H. Chong: hữu cơ cao và ẩm trong giá thể giúp ruồi nấm bùng lên và gây hại; ấu trùng hoạt động mạnh nhất trong 2 inch mặt giá thể; vết thương ở rễ mở đường cho nấm thối rễ, thân, cổ rễ; ruồi và ấu trùng mang bào tử Thielaviopsis, Fusarium; theo dõi bằng bẫy vàng 1 tấm/1.000 sq ft đặt dọc trên tán hoặc nằm ngang trên mặt giá thể. — lgpress.clemson.edu
  • • UConn Extension — “Using Sticky Cards to Monitor for Greenhouse Insects” (Leanne Pundt, bản sửa 2024): bẫy là một phần của chương trình IPM, bắt được ruồi nấm và ruồi bờ ở dạng trưởng thành; khuyến nghị 3–4 tấm/1.000 sq ft, thay tấm mỗi tuần (nắng nóng kiểm 2 lần/tuần); với ruồi nấm, đặt tấm nằm ngang sát mặt giá thể hiệu quả hơn treo dọc trên tán, nhất là đầu vụ; bẫy xanh bắt ruồi bờ tốt hơn nhưng ong nghệ bị hấp dẫn bởi bẫy xanh nên phải giảm/bỏ khi có ong thụ phấn. — ipm-cahnr.media.uconn.edu (PDF)
  • • Pacific Northwest Pest Management Handbooks — “Greenhouse ornamentals: Fungus gnat”: trứng nở sau 4–6 ngày, ấu trùng ăn 2–14 ngày, nhộng 5–6 ngày, ruồi sống 1 tuần tới 10 ngày; mật độ cao gắn với vùng ẩm, thoát nước kém; tăng thoát nước và giữ khu vực sản xuất sạch rêu tảo là cách giảm điều kiện; bắt mồi gồm tuyến trùng Steinernema feltiae, nhện Stratiolaelaps, Hypoaspis miles, bọ rùa Atheta coriaria; kiểm soát ruồi trưởng thành nói chung kém hiệu quả. — pnwhandbooks.org
  • • Báo Thanh Niên 10/10/2026 — “Hạn mặn ‘đe dọa’ ĐBSCL” (hội nghị sơ kết công tác trồng trọt, phòng chống hạn mặn vùng Đông Nam Bộ và ĐBSCL ngày 9/10/2026 tại Đồng Tháp): El Niño duy trì từ cuối 2026 sang đầu 2027, nhiệt độ phổ biến cao hơn trung bình nhiều năm, mưa mùa khô thiếu hụt, nguồn nước về ĐBSCL thuộc nhóm năm ít nước xấp xỉ 2015–2016, xâm nhập mặn có thể bắt đầu từ cuối tháng 12/2026 và cao trong tháng 1–4/2027; khoảng 20.000 ha lúa ở hệ thống thuỷ lợi Gò Công và 45.000 ha cây ăn quả ven biển có nguy cơ (Vĩnh Long 25.000 ha, Đồng Tháp 14.000 ha, Tây Ninh 3.000 ha, Cần Thơ 3.000 ha); khuyến cáo né hạn, mặn từ đầu vụ, không xuống giống bằng mọi giá khi chưa bảo đảm nguồn nước. — thanhnien.vn
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — cẩm nang “Trồng dưa lưới trong nhà màng” (2020): giá thể 85% mụn dừa + tro trấu và 15% hữu cơ; túi PE 32 × 18 cm ≈ 2,5 kg; mật độ 2.500–2.700 cây/1.000 m²; nước tưới 0,8 – 1,6 – 2,0 lít/bầu/ngày theo giai đoạn (≈ 330 m³/vụ); nhiệt độ thích hợp 18–28 °C, ẩm độ 45–55%; đầu cắm 1,3 lít/giờ; năng suất 3.315 kg/1.000 m² và giá tính 37.000 đ/kg; chi phí tiền mặt 73.082.500 đồng/vụ. — khuyennongtphcm.vn (PDF)

Bài liên quan

Chat Zalo Gọi ▲