Trang chủ › Bài viết › Bệnh & sâu hại

Thuốc sinh học và hoá học nhóm xanh cho dưa lưới nhà màng: phun cái nào, lúc nào

Câu trả lời ngắn: không chọn một trong hai — chia theo giai đoạn của vụ. Cả nước dùng bình quân 3,42 kg thuốc BVTV mỗi ha gieo trồng, trong đó hoá học chiếm 80,54%; danh mục đã có 132 hoạt chất sinh học (25,34% số hoạt chất) nhưng thực tế mới dùng 19,46% (Cục Trồng trọt và BVTV, Diễn đàn thuốc BVTV vùng ĐBSCL ngày 08/10/2026). Một vụ dưa lưới nhà màng 74 ngày chia thành 3 cửa sổ: (1) cây con → ra hoa — ưu tiên sinh học; (2) nuôi trái — hoá học nhóm xanh khi dịch lên nhanh, nhưng phải còn đủ xa ngày hái để chạy hết cách ly; (3) 10–14 ngày trước khi hái — chỉ còn sinh học. Ba việc không bỏ: luân phiên theo NHÓM hoạt chất (không theo tên thương phẩm), thử lọ 30 phút trước khi pha bồn, và ghi nhóm hoạt chất vào sổ để biết vụ này mình đã lệch về nhóm nào.

Lá dưa lưới trên giàn trong nhà màng
Lá dưa lưới trên giàn trong nhà màng. Thuốc sinh học và hoá học nhóm xanh cùng tác động lên tán lá này nhưng theo hai tốc độ khác nhau — nên phải chia cửa sổ theo giai đoạn cây, thay vì phun thay nhau theo cảm tính. Ảnh: An Thịnh Seeds
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — chia 3 cửa sổ phun cho 1 vụ dưa lưới nhà màng
Cửa sổNgày trong vụƯu tiênViệc chính
1ngày 1–20sinh họcTrichoderma trộn giá thể trước trồng hoặc tưới 1 lần/tháng; Bacillus amyloliquefaciens AT-332 cho phấn trắng; bẫy dính vàng để đếm trưởng thành bọ phấn – bọ trĩ
2ngày 21–60hoá học nhóm xanh khi cầnCòn xa ngày hái nên dùng được hoá học để chặn dịch lên nhanh; mỗi lần một nhóm hoạt chất khác lần trước
3ngày 60–74sinh họcNgưng dung dịch 7 ngày và ngưng nước 5 ngày trước hái; thuốc phải có thời gian cách ly ngắn, còn phun hoá học gần hái thì tính ngược từ ngày hái
Nền sốcả nước3,42 kg/hahoá học 80,54% lượng dùng · sinh học có 132 hoạt chất = 25,34% danh mục nhưng dùng 19,46%

1. Bốn con số cho thấy vì sao đừng chọn một trong hai

Ngày 08/10/2026, tại Cần Thơ, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật phối hợp Báo Nông nghiệp và Môi trường tổ chức Diễn đàn Thuốc bảo vệ thực vật vùng ĐBSCL năm 2026 với chủ đề “Bảo vệ cây trồng có trách nhiệm – Đồng hành cùng Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp”. Bà Bùi Thanh Hương, Trưởng phòng Quản lý thuốc BVTV (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật), đưa ra những con số dùng được ngay cho nhà màng dưa lưới:

Hai con số đầu nói về tập quán: vườn nhà màng thường nghiêng hẳn về hoá học vì nó cho kết quả thấy được sau vài ngày. Nhưng cái giá không nằm ở hoá đơn. Cẩm nang Khuyến nông TP.HCM ghi rõ bọ trĩ “có sức kháng thuốc cao và mau quen thuộc”, nên phải thay đổi loại thuốc giữa các lần phun; Chi cục Trồng trọt và BVTV TP.HCM thì cảnh báo dùng thuốc hoá học nhiều dễ gây bộc phát nhện đỏ — diệt mất thiên địch và chọn lọc con kháng thuốc. Với bệnh, nhóm QoI/strobilurin (FRAC 11) đã được báo cáo giảm nhạy trên bầu bí (NC State Extension). Đó là lý do vì sao “phun hoá học mãi” không còn là đường dài.

Ngược lại, “chuyển hết sang sinh học” cũng không đi ngay được. Đại diện Hiệp hội CropLife Việt Nam, ông Nguyễn Hoàng Bảo, nói thẳng điểm yếu: thuốc sinh học cơ chế tác động chậm hơn, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào thời điểm sử dụng và mức độ phát triển của dịch hại — “nếu chỉ bắt đầu sử dụng khi dịch hại đã bùng phát mạnh, hiệu quả kiểm soát có thể không đáp ứng yêu cầu”. Ông Bảo cũng nêu thông điệp đáng ghi vào sổ: “Một loại thuốc tốt chỉ quyết định 50%, cách sử dụng quyết định 50% còn lại.”

2. Ba cửa sổ phun trong một vụ 74 ngày

Một vụ dưa lưới nhà màng dài khoảng 74 ngày: ươm 10–14 ngày, trồng đến thụ phấn 15–20 ngày, thụ phấn đến hái 40–50 ngày (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Chia trục thời gian đó thành ba cửa sổ thì việc chọn thuốc trở thành một câu hỏi có mốc, không còn là cảm tính:

Bảng 2. Ba cửa sổ — dùng gì, kiểm gì
Cửa sổDùng gìMốc kiểm để quyết định
1. Cây con → ra hoa
(ngày 1–20)
Sinh học phòng trước: Trichoderma trộn giá thể trước khi trồng hoặc tưới 1 lần/tháng; gặp phấn trắng thì Bacillus amyloliquefaciens AT-332 (tên thương phẩm Miyabi WG); gặp tuyến trùng thì Paecilomyces lilacinus (Bionema 80WP) — cả hai đều đã có hướng dẫn dùng trên cây dưa lưới tại Công văn 2159/BVTV-QLT ngày 05/8/2022 của Cục Bảo vệ thực vậtĐếm trưởng thành bọ phấn – bọ trĩ bằng bẫy dính vàng (cẩm nang dùng bẫy để dự báo thời điểm trưởng thành xuất hiện). Bọ trĩ có vòng đời trung bình 15–18 ngày, nhện đỏ khoảng 15 ngày một thế hệ — vụ 74 ngày chứa 4–5 thế hệ, nên “đợi thấy nặng rồi phun” là muộn
2. Đậu trái → nuôi trái
(ngày 21–60)
Đây là cửa sổ áp lực cao nhất và cũng là lúc còn xa ngày hái nhất. Nếu buộc phải dùng hoá học nhóm xanh thì dùng ở đây: tác động nhanh, còn đủ thời gian để chạy hết thời gian cách ly theo nhãnKiểm trước khi phun: mật số trên lá/ngọn, tỷ lệ lá bệnh, và còn bao nhiêu ngày tới ngày hái dự kiến. Số cuối cùng này quyết định sản phẩm nào được vào bồn
3. 10–14 ngày cuối
(ngày 60–74)
Chỉ còn sinh học — nhóm có thời gian cách ly ngắn và ít để lại dư lượng (CropLife: ưu tiên sinh học “trong giai đoạn gần thu hoạch”)Đồng thời vào mốc sinh lý: ngưng dung dịch dinh dưỡng 7 ngày và ngưng nước 5 ngày trước khi hái (cẩm nang). Vườn nào phải phun hoá học gần hái thì tính ngược từ ngày hái, theo nguyên tắc ngừng phun trước thu hoạch ≥ 20 ngày
Lá và trái dưa lưới trong nhà màng
Lá và trái dưa lưới trong nhà màng. Cùng một lượt phun nhưng hiệu quả khác nhau theo giai đoạn: trên tán non cây hấp thu và đáp ứng khác, còn khi trái đã lớn thì mọi sản phẩm đều phải tính bằng số ngày còn lại tới ngày hái. Ảnh: An Thịnh Seeds

Nhà màng đổi cách tính so với ngoài đồng ở hai điểm. Thứ nhất, dịch vào khó hơn nhưng khi đã vào thì lây nhanh hơn: không gian kín, ít gió, ẩm độ giữ ở mức 45–55% và nhiệt độ 18–28 °C — đúng dải mà phấn trắng nảy mầm thuận lợi nhất ở 20–24 °C kèm ẩm cao (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Thứ hai, nhà màng có sẵn thiên địch để dựa vào: cẩm nang ghi nhện nhỏ Amblyseius cucumber và bọ xít bắt mồi Orius sauteri / Orius strigicolly — nhóm này chỉ sống được khi vườn không bị “rửa” bằng thuốc hoá học liên tục. Nói cách khác: cửa sổ 1 là lúc giữ thiên địch, cửa sổ 2 là lúc phải quyết định có đánh đổi hay không.

Ba cửa sổ này không phải một lịch phun cứng để dán lên tường. Nó là ba câu hỏi phải trả lời trước mỗi lần mở bồn: cây đang ở giai đoạn nào, còn bao nhiêu ngày tới ngày hái, và lần phun trước đã dùng nhóm gì. Ba câu trả lời đó quyết định sản phẩm, không phải thói quen “thấy con là phun”.

3. Luân phiên theo NHÓM hoạt chất, không theo tên thương phẩm

Đây là phần hay bị làm sai nhất. Đổi từ chai này sang chai khác không phải là luân phiên: hai chai khác nhãn vẫn có thể cùng một hoạt chất, hoặc cùng một nhóm tác động — nghĩa là con dịch hại không hề gặp cơ chế mới nào. Cách đúng là ghi nhóm hoạt chất rồi đổi nhóm. Với bệnh, bảng nhóm của NC State Extension cho bầu bí liệt kê các nhóm dùng được và cả nhóm đã bị cảnh báo:

Bảng 3. Nhóm hoạt chất dùng cho bệnh trên bầu bí (NC State Extension) — dùng làm khung luân phiên
Nhóm (mã FRAC)Ghi chú khi dùng cho dưa lưới nhà màng
Nhóm 3Một trong các nhóm còn hiệu lực, dùng luân phiên
Nhóm 1Nhóm tiếp xúc đa tác động, thường nằm trong các lần phun phòng
Nhóm 7 + 11Dạng hỗn hợp, dùng cho giai đoạn áp lực cao
Nhóm 11Đã có báo cáo kháng — không nên là nhóm phun chính nhiều lần liên tiếp
Nhóm MNhóm tiếp xúc đa tác động, ít bị kháng — phù hợp làm nhịp giữa các lần phun đặc trị

Còn với côn trùng, đầu việc là đổi hoạt chất giữa các lần phun (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM) — bọ trĩ mau quen thuốc nên phun một loại liên tiếp là tự tay chọn giống kháng. Và cần nhớ: trong danh mục đã có sẵn lựa chọn sinh học cho đúng hai bệnh hay gặp — Bacillus amyloliquefaciens AT-332 cho phấn trắng và Paecilomyces lilacinus cho tuyến trùng (Chi cục Trồng trọt và BVTV TP.HCM, 15/09/2022). Sinh học không chỉ để “gần hái cho an toàn”, nó còn là một nhóm tác động khác để đưa vào vòng luân phiên.

Nhìn bằng số: một vụ 74 ngày, nếu phun cách nhau 5–10 ngày (khoảng cách NC State ghi cho bầu bí, mưa nhiều thì ngắn hơn) thì cả vụ có khoảng 7–14 lần phun. Chia đều cho 3 nhóm hoạt chất là 2–4 lần mỗi nhóm. Một vụ 12 lần phun mà 9 lần cùng nhóm thì không phải luân phiên — đó là một nhóm bị dùng liên tục, và kết quả thường thấy ở vụ sau: thuốc cũ hết tác dụng. Cùng chủ đề này đã có bài tính ngược thời gian cách ly từ ngày hái và cách đếm mật số trước khi phun.

4. Trước khi pha bồn: thử lọ 30 phút

Cùng một cây, cùng một tán, nhưng hai sản phẩm pha chung có thể làm nhau mất tác dụng. Tài liệu PI301 của UF/IFAS (Đại học Florida) chia bất tương thích làm ba loại:

Cách kiểm rẻ nhất là thử lọ, làm đúng theo quy trình PI301 — điểm quan trọng nhất là phải dùng đúng nước nguồn của vườn, vì pH và độ cứng của nước pha ảnh hưởng tới hiệu lực thuốc:

Bảng 4. Thử lọ 5 bước (theo UF/IFAS PI301) và dấu hiệu phải dừng
BướcLàm gì
1Đổ nửa lọ bằng đúng loại nước sẽ dùng pha bồn
2Thêm từng sản phẩm theo đúng tỷ lệ sẽ dùng trong bồn, theo thứ tự nhóm chế phẩm
3Đậy nắp, lắc đều, để yên 15–30 phút rồi quan sát
4Chưa thấy gì bất thường thì lắc lại và để thêm 15–30 phút
5Dừng, không pha bồn nếu thấy: tách lớp, vón cục, sủi bọt nhiều, lắng cặn không tan lại, hoặc dung dịch nóng lên

Thứ tự pha đúng theo PI301 gọi tắt là A.P.P.L.E.S.: A — chất điều chỉnh pH/axit; P — bột tan (phân bón khô, hạt tan, bột tan); P — bột khô (dạng hạt phân tán trong nước, bột thấm nước); L — dạng lỏng huyền phù (flowable); E — dạng nhũ dầu (EC, EW, OD); S — dạng dung dịch; cuối cùng mới tới các chất hỗ trợ bề mặt như dầu và chất chống bay, rồi bù nước còn lại — luôn khuấy và để mỗi sản phẩm tan hết trước khi thêm sản phẩm kế tiếp. PI301 cũng lưu ý: càng nhiều sản phẩm trong bồn thì càng khó tuân thủ nhãn và càng dễ sai.

Thêm một chi tiết quyết định giờ phun: nấm thán thư trên bầu bí cần màng nước để bào tử nảy mầm — Cornell ghi rõ bào tử không nảy mầm nếu thiếu màng nước (và cũng không nảy mầm dưới 4,4 °C hoặc trên 30 °C trong điều kiện đó). Nghĩa là một lượt phun để tán ướt sũng lúc chiều muộn, rồi tán còn ẩm tới sáng, vừa làm giảm hiệu lực của chế phẩm vừa tạo điều kiện đúng cho nấm bệnh. Cách làm gọn: phun vào lúc tán đang khô và còn đủ thời gian để tán khô trước khi nhiệt độ xuống, không để tán ướt qua đêm.

Một lưu ý riêng của nhà màng có hệ thống tưới: thuốc và hoá chất xử lý nước phải châm ở đường nước thô, trước bộ lọc, không pha vào bồn dung dịch dinh dưỡng A/B — vừa mất hiệu lực thuốc, vừa dễ tạo kết tủa làm tắc đầu cắm. Đây cũng là nguyên tắc đã nêu ở bài xử lý nước giếng nhiều sắt.

5. Sổ phun: thêm 2 cột để biết vụ này mình đã lệch về nhóm nào

Sổ phun theo lô đã có mẫu 8 cột (xem bài thời gian cách ly trước khi hái). Bài này chỉ cần thêm 2 cột: nhóm hoạt chất và cửa sổ (1/2/3). Có hai cột đó, cuối vụ anh/chị đếm được ngay mình đã chạy đúng vòng luân phiên hay chưa.

Bảng 5. Mẫu ghi rút gọn — hai cột in đậm là cột mới thêm
Ngày – khu/luốngDịch hại + mật sốThuốc dùngNhóm hoạt chấtCửa sổGhi chú (cách ly, thử lọ, hiệu quả sau 3 ngày)
08/10 – luống 3–4Phấn trắng, 4 lá/20 câyBacillus amyloliquefaciens AT-332sinh học (vi khuẩn)1Phun chiều mát; cách ly ngắn; sáng hôm sau lá khô ráo
…Bọ trĩ, 3 con/bẫy vàng[CHƯA CÓ]khác nhóm lần trước2Đã thử lọ trước khi pha; còn 28 ngày tới ngày hái dự kiến

Cách đọc sổ cuối vụ rất đơn giản: không để một nhóm nào chiếm quá 1/3 số lần phun, và hai lần phun liền nhau không cùng nhóm. Vườn nào đang phun cùng một hoạt chất 4–5 lần một vụ thì cửa sổ 3 sẽ là lúc trả giá — dịch không còn chết.

6. Ba hiểu nhầm hay gặp

  1. “Sinh học là phun lúc nào cũng được.” Không. Sinh học tác động chậm và hiệu quả phụ thuộc thời điểm; nếu chỉ bắt đầu khi dịch đã bùng phát thì không kịp (CropLife Việt Nam). Sinh học phải vào trước — lúc mầm bệnh mới chớm, mật số còn thấp.
  2. “Hoá học là xấu, phải bỏ hết.” Cũng không. Đại diện CropLife nêu rõ không nên đánh đồng mọi thuốc hoá học: nhiều hoạt chất thế hệ mới có nguồn gốc hoặc được chiết xuất từ tự nhiên, đặc tính gần với sinh học mà vẫn kiểm soát nhanh. Cần xét từng hoạt chất, mức an toàn và hướng dẫn dùng. Trong nhà màng, khi dịch đã lên nhanh thì chờ sinh học là mất lứa.
  3. “Pha chung cho tiện một lượt.” Pha chung không sai nếu đã kiểm, nhưng có ba rủi ro thật: đối kháng (hai thuốc làm giảm hiệu lực so với dùng riêng), mất hoạt chất do phản ứng hoá học, và vón/tách lớp làm tắc béc (UF/IFAS PI301). Càng nhiều sản phẩm trong bồn càng khó tuân thủ nhãn.

Năm việc làm trong tuần này

  1. Tra lại danh mục và gạch tên những sản phẩm trong kho còn chứa hoạt chất đã bị loại (14 hoạt chất nguy cơ cao; Carbosulfan, Benfuracarb).
  2. Ghi nhóm hoạt chất cho từng chai thuốc đang có — dán nhãn giấy lên nắp, ghi nhóm chứ không ghi tên thương phẩm.
  3. Vẽ 3 cửa sổ cho vụ đang chạy, điền ngày dự kiến cho từng cửa sổ theo ngày hái đã tính.
  4. Thử lọ một lần cho cặp sản phẩm hay pha chung nhất — đặc biệt là cặp sinh học + phân bón lá.
  5. In mẫu sổ có 2 cột mới và dán ở kho thuốc, ngay chỗ pha.

Anh/chị đang có vườn dưa lưới nhà màng và muốn rà lại danh sách thuốc theo vòng luân phiên nhóm hoạt chất: gửi danh sách chai thuốc trong kho + ngày dự kiến hái cho An Thịnh Seeds qua hotline/Zalo 093 883 2833 — bên em đọc theo đúng nhóm hoạt chất và giai đoạn cây, không theo mẫu chung. Xem thêm kỹ thuật canh tác dưa lưới và các giống dưa lưới F1 đang có.

Nguồn tham khảo

  • • Báo Nông nghiệp và Môi trường 08/10/2026 — “Kết hợp giữa sinh học và hóa học nhóm xanh trong bảo vệ cây trồng”: phát biểu của ông Nguyễn Hoàng Bảo, đại diện Hiệp hội CropLife Việt Nam, tại Diễn đàn Thuốc bảo vệ thực vật vùng ĐBSCL năm 2026 (tổ chức tại Cần Thơ ngày 8/10) — thuốc sinh học có nguồn gốc tự nhiên (vi sinh vật, chế phẩm sinh hoá như acid amin, enzyme), thân thiện môi trường, phân huỷ sau khi phát huy tác dụng, ít dư lượng, nhưng cơ chế tác động chậm hơn và hiệu quả phụ thuộc nhiều vào thời điểm sử dụng; thuốc hoá học tác động nhanh, nhiều hoạt chất thế hệ mới có nguồn gốc tự nhiên, đặc tính gần sinh học; khuyến nghị luân phiên sinh học và hoá học nhóm xanh — sinh học ưu tiên khi mầm bệnh mới chớm, mật độ thấp hoặc gần thu hoạch; hoá học nhóm xanh dùng khi thời tiết bất lợi, dịch phát triển nhanh, và bố trí khi còn cách xa thu hoạch, tuân thủ thời gian cách ly; “Một loại thuốc tốt chỉ quyết định 50%, cách sử dụng quyết định 50% còn lại”. — https://nongnghiepmoitruong.vn/ket-hop-giua-sinh-hoc-va-hoa-hoc-nhom-xanh-trong-bao-ve-cay-trong-d835096.html
  • • Báo Nông nghiệp và Môi trường 08/10/2026 — “Bảo vệ cây trồng có trách nhiệm: Giải pháp cho những cánh đồng giảm phát thải”: số liệu của bà Bùi Thanh Hương, Trưởng phòng Quản lý thuốc BVTV, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật — bình quân cả nước 3,42 kg thuốc BVTV/ha gieo trồng, ĐBSCL 5,05 kg/ha (cao hơn 48%); thuốc hoá học chiếm 80,54% tổng lượng sử dụng, riêng ĐBSCL dùng hoá học 4,25 kg/ha (cao hơn bình quân cả nước 54%); đã loại 14 hoạt chất có nguy cơ cao tương ứng 1.706 tên thương phẩm; danh mục được phép hiện có 132 hoạt chất sinh học, chiếm 25,34% tổng số hoạt chất đăng ký nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế mới đạt 19,46%; giai đoạn 2021–2025: 14 doanh nghiệp phối hợp tổ chức 30.604 lớp tập huấn, hơn 1,07 triệu lượt nông dân tham gia, mô hình trên lúa hơn 2.000 ha, xây dựng 265 bể chứa và thu gom xử lý 228,2 tấn bao gói thuốc BVTV. — https://nongnghiepmoitruong.vn/bao-ve-cay-trong-co-trach-nhiem-giai-phap-cho-nhung-canh-dong-giam-phat-thai-d835058.html
  • • Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 06/01/2026 — “Hơn 1/3 hoạt chất mới trong danh mục thuốc BVTV thuộc nhóm sinh học”: Thông tư 75/2025/TT-BNNMT công bố danh mục thuốc BVTV được phép và cấm sử dụng — 17 hoạt chất mới, trong đó 6 là sinh học (37%); 55 loại thuốc sinh học được đăng ký, chiếm 8,15% tổng số thuốc bổ sung; bỏ Carbosulfan và Benfuracarb khỏi danh mục (chuyển tiếp 2 năm); Đề án theo Quyết định 5415/QĐ-BNN-BVTV ngày 18/12/2023 đặt mục tiêu nâng tỷ lệ sản phẩm sinh học trong danh mục lên 30% và lượng sử dụng sinh học lên 30% vào năm 2030. — https://mae.gov.vn/hon-13-hoat-chat-moi-trong-danh-muc-thuoc-bvtv-thuoc-nhom-sinh-hoc-20740.htm
  • • UF/IFAS (Đại học Florida) — “Ensuring Pesticide Compatibility in Tank Mixes”, PI301 (Brett Bultemeier, Ethan Carter, Benjamin Sperry): ba loại bất tương thích khi pha chung (pháp lý – hoá học – vật lý); bất tương thích hoá học có thể không thấy được lúc pha, đôi khi chỉ lộ qua dung dịch nóng lên; bất tương thích vật lý gồm tách lớp, vón cục, sủi bọt, lắng cặn; quy trình thử lọ: dùng đúng nước nguồn, thêm theo tỷ lệ như trong bồn, lắc, để 15–30 phút, nếu chưa thấy gì thì lắc lại và để thêm 15–30 phút; thứ tự pha A.P.P.L.E.S.; lưu ý đối kháng làm giảm hiệu lực so với dùng riêng và càng nhiều sản phẩm càng khó tuân thủ nhãn; pH và độ cứng nước nguồn ảnh hưởng tới thuốc (dẫn PI193). — https://ask.ifas.ufl.edu/publication/PI301
  • • UF/IFAS — “Water pH and the Effectiveness of Pesticides”, PI193 (Frederick Fishel, Jason Ferrell): pH của nước pha ảnh hưởng tới độ bền và hiệu lực của nhiều loại thuốc BVTV — lý do phải thử lọ bằng đúng nước nguồn của vườn. — https://edis.ifas.ufl.edu/publication/PI193
  • • NC State Extension — “Anthracnose of Cucurbits”: bảng nhóm hoạt chất dùng cho bệnh trên bầu bí gồm các nhóm 3, 1, 7+11, 11 (đã có báo cáo kháng) và nhóm tiếp xúc M; khoảng cách phun 5–10 ngày/lần, gặp mưa thì ngắn hơn; nấm tồn trong đất tới 2 năm nên cần luân canh. — https://content.ces.ncsu.edu/anthracnose-of-cucurbits
  • • Cornell University — “Anthracnose of Cucurbits” (Vegetable Pathology, bản 11/2022): bào tử nấm thán thư cần màng nước để nảy mầm — không nảy mầm khi thiếu màng nước, và cũng không nảy mầm ở nhiệt độ dưới 4,4 °C hoặc trên 30 °C trong điều kiện đó; nhiệt độ tối ưu cho bệnh khoảng 23,9 °C. — https://www.vegetables.cornell.edu/pest-management/disease-factsheets/anthracnose-of-cucurbits
  • • Trung tâm Khuyến nông TP.HCM — cẩm nang “Trồng dưa lưới trong nhà màng” và bài “Cách chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại trên cây dưa lưới trồng trong nhà màng” (04/06/2019): chu kỳ vụ ươm 10–14 ngày + trồng đến thụ phấn 15–20 ngày + thụ phấn đến hái 40–50 ngày; ngưng dung dịch dinh dưỡng 7 ngày và ngưng nước 5 ngày trước khi hái; bọ trĩ có sức kháng thuốc cao và mau quen thuốc nên phải thay đổi loại thuốc giữa các lần phun; bọ trĩ vòng đời trung bình 15–18 ngày, phát triển mạnh khi nóng khô; dùng bẫy dính vàng để dự báo thời điểm trưởng thành xuất hiện; cẩm nang ghi thuốc BVTV 2.000.000 đồng/vụ cho 1.000 m² (tổng chi phí tiền mặt 73.082.500 đồng/vụ). — https://khuyennongtphcm.vn/wp-content/uploads/2020/04/CN-TRONG-DUA-LUOI.pdf · https://khuyennongtphcm.vn/cach-cham-soc-va-phong-tru-sau-benh-hai-tren-cay-dua-luoi-trong-trong-nha-mang/
  • • Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật TP.HCM — “Hướng dẫn sử dụng một số thuốc Bảo vệ thực vật phòng trừ sinh vật gây hại trên cây dưa lưới” (15/09/2022), theo Công văn 2159/BVTV-QLT ngày 05/8/2022 của Cục Bảo vệ thực vật: phòng trừ bệnh phấn trắng dùng hoạt chất Bacillus amyloliquefaciens AT-332 (Miyabi WG); phòng trừ tuyến trùng dùng hoạt chất Paecilomyces lilacinus (Bionema 80WP); khi mua cần chọn thuốc có trong danh mục được phép, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và thời gian cách ly. Bài “Nhện đỏ” (05/11/2019) cùng đơn vị: nhện đỏ phát triển mạnh khi khô hạn và bón nhiều đạm, và dùng thuốc hoá học nhiều dễ gây bộc phát nhện đỏ do diệt thiên địch và tạo quần thể kháng thuốc. — https://chicucttbvhcm.gov.vn/...-1496.html · https://chicucttbvtvhcm.gov.vn/cay-rau/nhen-do-453.html
  • • Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật TP.HCM (22/06/2023): canh tác dưa lưới trên giá thể trong nhà màng cho phép sản xuất quanh năm và kiểm soát tốt đầu vào; trộn Trichoderma vào giá thể trước khi trồng hoặc tưới 1 lần/tháng. — https://chicucttbvtvhcm.gov.vn/cay-rau/benh-than-thu-449.html

Bài liên quan

Chat Zalo Gọi ▲