AN THỊNH SEEDSHạt giống dưa lưới F1
Câu trả lời ngắn: muốn luân phiên thuốc cho đúng thì phải tra theo nhóm hoạt chất, không tra theo tên chai. Hai chai tên khác nhau nhưng cùng một nhóm là cùng một phương thức tác động — đổi qua đổi lại vẫn không hạ được áp lực chọn lọc lên con sâu. Tài liệu tập huấn của CropLife Việt Nam (dự án với Cục BVTV và Sở NN&PTNT Đồng Tháp) ghi thẳng: “nếu sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc khác nhau để phòng trừ sinh vật gây hại nhưng các loại thuốc này có cùng một phương thức tác động sẽ dẫn đến kháng thuốc”. Nhóm bệnh tra theo mã FRAC; nhóm sâu, nhện tra theo mã IRAC; và tính theo nhóm số chính, không tính theo chữ nhỏ (UF/IFAS: 4A và 4D vẫn nằm trong cùng nhóm 4 — phun cái này rồi cái kia KHÔNG được coi là đã đổi nhóm). Dưới đây là 2 bảng tra để dán ở kho thuốc: bảng A cho 3 bệnh chính trên dưa lưới, bảng B cho 5 đối tượng sâu – nhện, cộng 3 quy tắc đổi nhóm và mốc số cho một vụ 74 ngày.

| Việc | Số / mã dùng ngay |
|---|---|
| Bệnh trên lá, trái → tra mã FRAC | phấn trắng 3 · 7 · 11 · 13 · U6 · 50 · sương mai 4 · 11 · 21 · 22+M3 · 33 · 40 · M · thán thư 1 · 3 · 7+11 · 11 · M |
| Sâu, nhện → tra mã IRAC | bọ phấn – rệp 4A · 7C · 9B · 16 · 23 · 28 · bọ trĩ 5 · 15 · 28 · nhện đỏ 6 · 10A · 10B · 20B · 20D · 21A · 23 · ruồi nấm – ruồi bờ 11A · 17 |
| Nhóm đã mất hiệu lực trên phấn trắng (Cornell) | FRAC 1 (kháng 1967) · 7 (2008) · 11 (2002) · 13 (2015) · U6 (2017) |
| Nhóm hết khuyến cáo cho sương mai (UMD) | FRAC 4 (mefenoxam) và FRAC 11 (QoI/strobilurin) |
| Mức tối đa trước khi phải đổi nhóm | 2–3 lần liên tiếp cùng nhóm (tùy nhãn từng sản phẩm), sau đó đổi sang nhóm khác |
| Số nhóm cần cho vụ 10 lần phun | 4 nhóm khác phương thức tác động — không phải 4 chai (tự tính ở mục 5) |
| Hoạt chất vừa bổ sung vào danh mục VN | 105 hoạt chất trừ sâu (136 tên thương phẩm) + 114 hoạt chất trừ bệnh (149 tên thương phẩm) — Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, hiệu lực 15/8/2026 |
| Tiền thuốc BVTV một vụ / 1.000 m² | 2.000.000 đ = 2,74% chi phí tiền mặt 73.082.500 đ; mỗi lần phun ≈ 200.000 đ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM) |
CropLife Việt Nam nói rõ cơ chế trong tài liệu tập huấn cho nông dân: nếu các loại thuốc dùng để trừ cùng một đối tượng có cùng phương thức tác động thì việc đổi chai không tránh được kháng thuốc; phải luân phiên thuốc có phương thức tác động khác nhau (kèm theo: phối hợp tối đa 2 loại và không tăng/giảm liều tùy tiện — giảm liều cũng làm tăng tính kháng).
UF/IFAS (ENY-2087) giải thích vì sao phải nhìn số nhóm: nhóm 4 gồm 4A là neonicotinoid (imidacloprid, acetamiprid, thiamethoxam), 4C là sulfoximine và 4D là butenolide (flupyradifurone) — cấu trúc khác nhau nhưng cùng một phương thức tác động. Tài liệu viết thẳng: “vì mục đích quản lý tính kháng, các phương thức tác động phải được nhóm theo số (nhóm chính), không theo chữ (phân nhóm)”. Nghĩa là phun một loại nhóm 4A rồi lần sau phun 4D không được tính là đã đổi nhóm: nhóm 4 vẫn là nhóm bị ép.
Khó ở chỗ: nhãn thuốc trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam ghi hoạt chất, tên thương phẩm và đối tượng phòng trừ — không ghi mã FRAC hay IRAC. Vì vậy kho thuốc phải tự tra một lần rồi ghi vào sổ, để lần sau chỉ việc đọc sổ thay vì đọc lại cả chồng nhãn.
Ba bệnh làm mất lá, mất trái nhiều nhất trong nhà màng là phấn trắng, sương mai và thán thư. Cột cuối trong bảng 2 chỉ nói cách dùng theo tài liệu đại học Mỹ (Cornell, UMD, NC State) — không phải khuyến cáo mua. Tên thương phẩm muốn dùng phải đối chiếu danh mục được phép sử dụng ở Việt Nam (mục 6).
| Đối tượng | Nhóm FRAC + hoạt chất đại diện | Đã xác nhận kháng? | Cách dùng trong vụ |
|---|---|---|---|
| Phấn trắng (Podosphaera xanthii) | 3 — DMI: triadimefon, myclobutanil, triflumizole, prothioconazole | Kháng một phần (kháng chéo một phần) — từ 1990 | Nhóm dùng nhiều nhất nên dễ bị lạm dụng: vẫn dùng được nhưng phải so le với nhóm khác |
| 7 — SDHI: boscalid, penthiopyrad, fluxapyroxad · 11 — QoI: azoxystrobin · 13: quinoxyfen · U6: cyflufenamid | Có: 7 (2008) · 11 (2002) · 13 (2015) · U6 (2017) | Cornell: không còn khuyến cáo — gạch khỏi bảng phấn trắng | |
| 50 — metrafenone, pyriofenone · 1 — MBC: benomyl, thiophanate-methyl | 50: chưa ghi nhận · 1: kháng từ 1967, kháng chéo hoàn toàn | Giữ 50 làm nhóm để dành cho lúc bệnh lên cao; bỏ hẳn nhóm 1 | |
| Sương mai (Pseudoperonospora cubensis) | 4 — mefenoxam (Ridomil) · 11 — QoI (Quadris, Amistar, Cabrio, Flint, Pristine) | Có, trên cả 2 nhóm | UMD 10/2024: không còn khuyến cáo vì kháng |
| 40 — dimethomorph (Forum), mandipropamid (Revus) · 21 — cyazofamid (Ranman) | Chưa ghi nhận | Nhãn: Forum tối đa 2 lần liên tiếp; Revus không quá 1 lần rồi phải đổi; Ranman tối đa 3 lần liên tiếp, sau đó ≥3 lần thuốc nhóm khác | |
| 22 + M3 — zoxamide + mancozeb · 33 — phosphonate (Phostrol, ProPhyt) · M — mancozeb, chlorothalonil, đồng | Nhóm M ít bị kháng | Dùng nhóm M làm nền phòng trước khi bệnh xuất hiện; NC xếp hiệu lực chlorothalonil 4 > mancozeb 3 > đồng 1 | |
| Thán thư (Colletotrichum) | 1 · 3 · 7+11 · 11 · M (bảng nhóm FRAC của NC State) | FRAC 11 đã được báo cáo giảm nhạy | Phun 5–10 ngày/lần (mưa thì ngắn hơn), luân canh 1–2–3 năm; nhóm M đi kèm nhóm nội hấp |
Bảng 3 là phần đáng dán nhất ở kho thuốc: nó cho thấy một nhóm thuốc “mới” có thể mất hiệu lực trong bao lâu. FRAC 11 (QoI) vào nhãn Mỹ năm 1999 và bị xác nhận kháng năm 2002 — chỉ 3 năm. FRAC 50 vào nhãn 2014 và tới nay chưa ghi nhận kháng, nên nó là nhóm để dành, không phải nhóm phun đều mỗi tuần.
| Nhóm FRAC (hoạt chất đại diện) | Vào nhãn Mỹ | Xác nhận kháng | Trạng thái nay |
|---|---|---|---|
| 1 — benomyl | 1972 | 1967 (kháng trước cả khi vào nhãn) | ngừng dùng |
| 3 — triadimefon | 1984 | 1990 (nghi từ 1986) | ngừng dùng |
| 7 — boscalid | 2003 | 2008 | không khuyến cáo |
| 11 — azoxystrobin | 1999 | 2002 | không khuyến cáo |
| 13 — quinoxyfen | 2007 | 2015 | không khuyến cáo |
| U6 — cyflufenamid | 2012 | 2017 | không khuyến cáo |
| 50 — metrafenone, pyriofenone | 2014 / 2017 | chưa | còn khuyến cáo |
Phần sâu – nhện thì tra theo bảng phân loại của IRAC, ở đây lấy theo cách trình bày của UF/IFAS ENY-2087 (bản dành cho rau, cây hàng hoá và nhà kính). Năm đối tượng dưới đây là năm thứ hay gặp nhất trong nhà màng dưa lưới.
| Đối tượng | Nhóm IRAC + hoạt chất đại diện | Ghi chú phải nhớ |
|---|---|---|
| Bọ phấn, rệp, rệp sáp | 4A neonicotinoid: imidacloprid, acetamiprid, thiamethoxam · 7C pyriproxyfen (ức chế hormone) · 9B pymetrozine · 16 buprofezin · 23 spirotetramat · 28 cyantraniliprole | Nhóm 4 là nhóm chích hút kinh điển nhưng IFAS ghi rõ có lo ngại với sức khoẻ ong thụ phấn — nhà màng đang thả ong phải chọn thời điểm và đọc nhãn; 7C và 16 chỉ ăn trứng – ấu trùng, không diệt con trưởng thành |
| Bọ trĩ | 5 spinosyn: spinosad, spinetoram · 15 novaluron (ức chế hình thành vỏ) · 28 cyantraniliprole | Không phun liên tiếp spinosad rồi abamectin: hai nhóm này tác động lên cùng vùng thần kinh của bọ trĩ, và bọ trĩ hoa phương Tây đã kháng spinosad do đổi điểm đích |
| Nhện đỏ (Tetranychus) | 6 abamectin · 10A hexythiazox · 10B etoxazole · 20B acequinocyl · 20D bifenazate · 21A fenpyroximate, pyridaben · 23 spiromesifen | Nhóm 10 chỉ diệt trứng và nhện non ⇒ phải phun đúng lúc mật số còn thấp, không đợi nhện trưởng thành rồi mới phun |
| Ruồi nấm – ruồi bờ | 11A Bacillus thuringiensis israelensis · 17 cyromazine (ức chế lột xác của ruồi) | Hai nhóm này nhắm ấu trùng trong giá thể, đúng với nguyên tắc “quản lý ở tầng giá thể” đã viết ở bài ruồi nấm – ruồi bờ; diệt ruồi trưởng thành nói chung kém hiệu quả |

| Quy tắc | Nguồn | Việc phải làm |
|---|---|---|
| Không quá 2 lần liên tiếp cùng một nhóm | Nhãn Forum (FRAC 40); Revus không quá 1 lần rồi đổi | Sổ phải có cột “lần trước dùng nhóm nào”; tới lần thứ 3 là bắt buộc đổi nhóm |
| Không quá 3 lần liên tiếp, rồi phải ≥3 lần thuốc nhóm khác | Nhãn Ranman (FRAC 21), UMD 10/2024 | Nhóm nội hấp phải đi kèm thuốc bảo vệ nền; không “bám” một nhóm tới cuối vụ |
| Tính theo nhóm số, không theo chữ phân nhóm | UF/IFAS ENY-2087 | 4A đổi sang 4D không phải là đổi nhóm; ghi vào sổ theo số (4, 5, 6, 10, 21, 28…) |
| Một lần phun không pha 2 loại cùng nhóm | CropLife Việt Nam (5 quy tắc vàng) | Pha tối đa 2 loại khác phương thức tác động, theo đúng thứ tự pha trên nhãn; pha xong dùng trong ngày |
| Khoảng cách luân phiên nên tính theo vòng đời con sâu | UF/IFAS (cách tính “khoảng thời gian xử lý”) | Ví dụ trong tài liệu: nhãn sâu tơ dùng mốc 30 ngày cho một vòng xử lý — hết vòng thì phải đổi nhóm hoặc ngưng |
Khung lịch phun cho vụ 74 ngày là 10 lần, cách nhau khoảng 6,2 ngày (bài Lịch phun dưa lưới nhà màng: khung 10 lần, 3 quy tắc ngắt). Áp hai mốc ở mục 4 vào con số đó:
| Nhóm | Rơi vào lần phun | Số lần trong vụ | Khoảng cách hai lần cùng nhóm |
|---|---|---|---|
| A | 1 · 5 · 9 | 3 | 4 lần phun ≈ 24,8 ngày |
| B | 2 · 6 · 10 | 3 | ≈ 24,8 ngày |
| C | 3 · 7 | 2 | ≈ 24,8 ngày |
| D | 4 · 8 | 2 | ≈ 24,8 ngày |
Tiền thuốc trong vụ ở mức tham chiếu là 2.000.000 đ/1.000 m², tức khoảng 200.000 đ mỗi lần phun — chiếm 2,74% của chi phí tiền mặt 73.082.500 đ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Chia 10 lần cho 4 nhóm là 2,5 lần/nhóm: vẫn nằm dưới ngưỡng 3 lần, mà kho chỉ cần mua 4 nhóm khác phương thức tác động thay vì 4 chai cùng nhóm.
Bảng tra chỉ đúng nếu tên thương phẩm còn nằm trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Danh mục này được sửa khá thường xuyên: Thông tư 28/2026/TT-BNNMT (ban hành 30/6/2026, hiệu lực 15/8/2026) sửa Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và bổ sung vào danh mục 105 hoạt chất trừ sâu (136 tên thương phẩm), 114 hoạt chất trừ bệnh (149 tên thương phẩm), 34 hoạt chất trừ cỏ (53 tên thương phẩm), 4 hoạt chất điều hoà sinh trưởng, 1 hoạt chất trừ ốc và 2 hoạt chất trừ mối; đổi thông tin đăng ký của 20 hoạt chất / 20 tên thương phẩm; và 5 hoạt chất cùng 5 tên thương phẩm được rút khỏi danh mục.
Vì vậy tờ bảng dán ở kho nên có 3 dòng ngay trên cùng: ngày soát, số thông tư đang áp dụng và tên người soát. Hai bước tra, đúng thứ tự: (1) tìm hoạt chất để biết nhóm FRAC/IRAC; (2) tra tên thương phẩm trong danh mục được phép sử dụng để biết còn được dùng hay không, rồi mới quyết định mua.
| Ngày phun | Đối tượng | Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm FRAC/IRAC | Lần trước cùng nhóm | Cách ly (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| …/…/2026 | phấn trắng | (ghi đúng như nhãn) | … | 3 | ngày … (nhóm 3, lần 2) | … |
Cần bảng tra riêng cho vườn mình theo danh mục đang dùng, hoặc hỏi cách chia nhóm cho vụ đang giữa đường, gọi Zalo 093 883 2833 — An Thịnh Seeds. Xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.