Hotline / Zalo: 093 883 2833 · Email: info@hatgionganthinh.com
Giờ mở cửa: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
Trang chủ › Bài viết › Bệnh & sâu hại

Bảng tra nhóm hoạt chất thuốc BVTV cho dưa lưới nhà màng

Câu trả lời ngắn: muốn luân phiên thuốc cho đúng thì phải tra theo nhóm hoạt chất, không tra theo tên chai. Hai chai tên khác nhau nhưng cùng một nhóm là cùng một phương thức tác động — đổi qua đổi lại vẫn không hạ được áp lực chọn lọc lên con sâu. Tài liệu tập huấn của CropLife Việt Nam (dự án với Cục BVTV và Sở NN&PTNT Đồng Tháp) ghi thẳng: “nếu sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc khác nhau để phòng trừ sinh vật gây hại nhưng các loại thuốc này có cùng một phương thức tác động sẽ dẫn đến kháng thuốc”. Nhóm bệnh tra theo mã FRAC; nhóm sâu, nhện tra theo mã IRAC; và tính theo nhóm số chính, không tính theo chữ nhỏ (UF/IFAS: 4A và 4D vẫn nằm trong cùng nhóm 4 — phun cái này rồi cái kia KHÔNG được coi là đã đổi nhóm). Dưới đây là 2 bảng tra để dán ở kho thuốc: bảng A cho 3 bệnh chính trên dưa lưới, bảng B cho 5 đối tượng sâu – nhện, cộng 3 quy tắc đổi nhóm và mốc số cho một vụ 74 ngày.

Lá non và trái dưa lưới vỏ vàng trong nhà màng, mép lá có mảng khô
Lá non và trái dưa lưới vỏ vàng trong nhà màng — mép lá phía trái đã có mảng khô cháy. Trước khi quyết định phun, việc đầu tiên là tra xem 2–3 lần trước đã dùng nhóm nào cho chính đối tượng này. Ảnh: An Thịnh Seeds
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — tra nhóm hoạt chất cho nhà màng dưa lưới
ViệcSố / mã dùng ngay
Bệnh trên lá, trái → tra mã FRACphấn trắng 3 · 7 · 11 · 13 · U6 · 50 · sương mai 4 · 11 · 21 · 22+M3 · 33 · 40 · M · thán thư 1 · 3 · 7+11 · 11 · M
Sâu, nhện → tra mã IRACbọ phấn – rệp 4A · 7C · 9B · 16 · 23 · 28 · bọ trĩ 5 · 15 · 28 · nhện đỏ 6 · 10A · 10B · 20B · 20D · 21A · 23 · ruồi nấm – ruồi bờ 11A · 17
Nhóm đã mất hiệu lực trên phấn trắng (Cornell)FRAC 1 (kháng 1967) · 7 (2008) · 11 (2002) · 13 (2015) · U6 (2017)
Nhóm hết khuyến cáo cho sương mai (UMD)FRAC 4 (mefenoxam) và FRAC 11 (QoI/strobilurin)
Mức tối đa trước khi phải đổi nhóm2–3 lần liên tiếp cùng nhóm (tùy nhãn từng sản phẩm), sau đó đổi sang nhóm khác
Số nhóm cần cho vụ 10 lần phun4 nhóm khác phương thức tác động — không phải 4 chai (tự tính ở mục 5)
Hoạt chất vừa bổ sung vào danh mục VN105 hoạt chất trừ sâu (136 tên thương phẩm) + 114 hoạt chất trừ bệnh (149 tên thương phẩm) — Thông tư 28/2026/TT-BNNMT, hiệu lực 15/8/2026
Tiền thuốc BVTV một vụ / 1.000 m²2.000.000 đ = 2,74% chi phí tiền mặt 73.082.500 đ; mỗi lần phun ≈ 200.000 đ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM)

1. Vì sao “đổi thuốc” vẫn có thể là chưa đổi nhóm

CropLife Việt Nam nói rõ cơ chế trong tài liệu tập huấn cho nông dân: nếu các loại thuốc dùng để trừ cùng một đối tượng có cùng phương thức tác động thì việc đổi chai không tránh được kháng thuốc; phải luân phiên thuốc có phương thức tác động khác nhau (kèm theo: phối hợp tối đa 2 loại và không tăng/giảm liều tùy tiện — giảm liều cũng làm tăng tính kháng).

UF/IFAS (ENY-2087) giải thích vì sao phải nhìn số nhóm: nhóm 4 gồm 4A là neonicotinoid (imidacloprid, acetamiprid, thiamethoxam), 4C là sulfoximine và 4D là butenolide (flupyradifurone) — cấu trúc khác nhau nhưng cùng một phương thức tác động. Tài liệu viết thẳng: “vì mục đích quản lý tính kháng, các phương thức tác động phải được nhóm theo số (nhóm chính), không theo chữ (phân nhóm)”. Nghĩa là phun một loại nhóm 4A rồi lần sau phun 4D không được tính là đã đổi nhóm: nhóm 4 vẫn là nhóm bị ép.

Khó ở chỗ: nhãn thuốc trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam ghi hoạt chất, tên thương phẩm và đối tượng phòng trừ — không ghi mã FRAC hay IRAC. Vì vậy kho thuốc phải tự tra một lần rồi ghi vào sổ, để lần sau chỉ việc đọc sổ thay vì đọc lại cả chồng nhãn.

2. Bảng A — bệnh trên dưa lưới: tra mã FRAC

Ba bệnh làm mất lá, mất trái nhiều nhất trong nhà màng là phấn trắng, sương mai và thán thư. Cột cuối trong bảng 2 chỉ nói cách dùng theo tài liệu đại học Mỹ (Cornell, UMD, NC State) — không phải khuyến cáo mua. Tên thương phẩm muốn dùng phải đối chiếu danh mục được phép sử dụng ở Việt Nam (mục 6).

Bảng 2. Nhóm FRAC cho 3 bệnh chính trên dưa lưới
Đối tượngNhóm FRAC + hoạt chất đại diệnĐã xác nhận kháng?Cách dùng trong vụ
Phấn trắng
(Podosphaera xanthii)
3 — DMI: triadimefon, myclobutanil, triflumizole, prothioconazoleKháng một phần (kháng chéo một phần) — từ 1990Nhóm dùng nhiều nhất nên dễ bị lạm dụng: vẫn dùng được nhưng phải so le với nhóm khác
7 — SDHI: boscalid, penthiopyrad, fluxapyroxad · 11 — QoI: azoxystrobin · 13: quinoxyfen · U6: cyflufenamidCó: 7 (2008) · 11 (2002) · 13 (2015) · U6 (2017)Cornell: không còn khuyến cáo — gạch khỏi bảng phấn trắng
50 — metrafenone, pyriofenone · 1 — MBC: benomyl, thiophanate-methyl50: chưa ghi nhận · 1: kháng từ 1967, kháng chéo hoàn toànGiữ 50 làm nhóm để dành cho lúc bệnh lên cao; bỏ hẳn nhóm 1
Sương mai
(Pseudoperonospora cubensis)
4 — mefenoxam (Ridomil) · 11 — QoI (Quadris, Amistar, Cabrio, Flint, Pristine)Có, trên cả 2 nhómUMD 10/2024: không còn khuyến cáo vì kháng
40 — dimethomorph (Forum), mandipropamid (Revus) · 21 — cyazofamid (Ranman)Chưa ghi nhậnNhãn: Forum tối đa 2 lần liên tiếp; Revus không quá 1 lần rồi phải đổi; Ranman tối đa 3 lần liên tiếp, sau đó ≥3 lần thuốc nhóm khác
22 + M3 — zoxamide + mancozeb · 33 — phosphonate (Phostrol, ProPhyt) · M — mancozeb, chlorothalonil, đồngNhóm M ít bị khángDùng nhóm M làm nền phòng trước khi bệnh xuất hiện; NC xếp hiệu lực chlorothalonil 4 > mancozeb 3 > đồng 1
Thán thư
(Colletotrichum)
1 · 3 · 7+11 · 11 · M (bảng nhóm FRAC của NC State)FRAC 11 đã được báo cáo giảm nhạyPhun 5–10 ngày/lần (mưa thì ngắn hơn), luân canh 1–2–3 năm; nhóm M đi kèm nhóm nội hấp

Bảng 3 là phần đáng dán nhất ở kho thuốc: nó cho thấy một nhóm thuốc “mới” có thể mất hiệu lực trong bao lâu. FRAC 11 (QoI) vào nhãn Mỹ năm 1999 và bị xác nhận kháng năm 2002 — chỉ 3 năm. FRAC 50 vào nhãn 2014 và tới nay chưa ghi nhận kháng, nên nó là nhóm để dành, không phải nhóm phun đều mỗi tuần.

Bảng 3. Nhóm trị phấn trắng: năm vào nhãn Mỹ và năm xác nhận kháng (Cornell, bảng McGrath cập nhật 02/2023)
Nhóm FRAC (hoạt chất đại diện)Vào nhãn MỹXác nhận khángTrạng thái nay
1 — benomyl19721967 (kháng trước cả khi vào nhãn)ngừng dùng
3 — triadimefon19841990 (nghi từ 1986)ngừng dùng
7 — boscalid20032008không khuyến cáo
11 — azoxystrobin19992002không khuyến cáo
13 — quinoxyfen20072015không khuyến cáo
U6 — cyflufenamid20122017không khuyến cáo
50 — metrafenone, pyriofenone2014 / 2017chưacòn khuyến cáo

3. Bảng B — sâu và nhện: tra mã IRAC

Phần sâu – nhện thì tra theo bảng phân loại của IRAC, ở đây lấy theo cách trình bày của UF/IFAS ENY-2087 (bản dành cho rau, cây hàng hoá và nhà kính). Năm đối tượng dưới đây là năm thứ hay gặp nhất trong nhà màng dưa lưới.

Bảng 4. Nhóm IRAC cho sâu, nhện trong nhà màng dưa lưới
Đối tượngNhóm IRAC + hoạt chất đại diệnGhi chú phải nhớ
Bọ phấn, rệp, rệp sáp4A neonicotinoid: imidacloprid, acetamiprid, thiamethoxam · 7C pyriproxyfen (ức chế hormone) · 9B pymetrozine · 16 buprofezin · 23 spirotetramat · 28 cyantraniliproleNhóm 4 là nhóm chích hút kinh điển nhưng IFAS ghi rõ có lo ngại với sức khoẻ ong thụ phấn — nhà màng đang thả ong phải chọn thời điểm và đọc nhãn; 7C và 16 chỉ ăn trứng – ấu trùng, không diệt con trưởng thành
Bọ trĩ5 spinosyn: spinosad, spinetoram · 15 novaluron (ức chế hình thành vỏ) · 28 cyantraniliproleKhông phun liên tiếp spinosad rồi abamectin: hai nhóm này tác động lên cùng vùng thần kinh của bọ trĩ, và bọ trĩ hoa phương Tây đã kháng spinosad do đổi điểm đích
Nhện đỏ
(Tetranychus)
6 abamectin · 10A hexythiazox · 10B etoxazole · 20B acequinocyl · 20D bifenazate · 21A fenpyroximate, pyridaben · 23 spiromesifenNhóm 10 chỉ diệt trứng và nhện non ⇒ phải phun đúng lúc mật số còn thấp, không đợi nhện trưởng thành rồi mới phun
Ruồi nấm – ruồi bờ11A Bacillus thuringiensis israelensis · 17 cyromazine (ức chế lột xác của ruồi)Hai nhóm này nhắm ấu trùng trong giá thể, đúng với nguyên tắc “quản lý ở tầng giá thể” đã viết ở bài ruồi nấm – ruồi bờ; diệt ruồi trưởng thành nói chung kém hiệu quả
Trái dưa lưới vỏ vàng có vân lưới trắng ngà còn trên dây trong nhà màng
Trái dưa lưới vỏ vàng, vân lưới trắng ngà còn trên dây. Nhóm thuốc dùng cho bệnh trên lá và cho bệnh trên trái phải ghi riêng trong sổ, vì thời gian cách ly và số lần tối đa của mỗi nhóm không giống nhau. Ảnh: An Thịnh Seeds

4. Ba quy tắc đổi nhóm, đọc thẳng từ nhãn thuốc

Bảng 5. Quy tắc và việc phải làm ở kho thuốc
Quy tắcNguồnViệc phải làm
Không quá 2 lần liên tiếp cùng một nhómNhãn Forum (FRAC 40); Revus không quá 1 lần rồi đổiSổ phải có cột “lần trước dùng nhóm nào”; tới lần thứ 3 là bắt buộc đổi nhóm
Không quá 3 lần liên tiếp, rồi phải ≥3 lần thuốc nhóm khácNhãn Ranman (FRAC 21), UMD 10/2024Nhóm nội hấp phải đi kèm thuốc bảo vệ nền; không “bám” một nhóm tới cuối vụ
Tính theo nhóm số, không theo chữ phân nhómUF/IFAS ENY-20874A đổi sang 4D không phải là đổi nhóm; ghi vào sổ theo số (4, 5, 6, 10, 21, 28…)
Một lần phun không pha 2 loại cùng nhómCropLife Việt Nam (5 quy tắc vàng)Pha tối đa 2 loại khác phương thức tác động, theo đúng thứ tự pha trên nhãn; pha xong dùng trong ngày
Khoảng cách luân phiên nên tính theo vòng đời con sâuUF/IFAS (cách tính “khoảng thời gian xử lý”)Ví dụ trong tài liệu: nhãn sâu tơ dùng mốc 30 ngày cho một vòng xử lý — hết vòng thì phải đổi nhóm hoặc ngưng

5. Vụ 74 ngày, 10 lần phun: cần đúng 4 nhóm

Khung lịch phun cho vụ 74 ngày là 10 lần, cách nhau khoảng 6,2 ngày (bài Lịch phun dưa lưới nhà màng: khung 10 lần, 3 quy tắc ngắt). Áp hai mốc ở mục 4 vào con số đó:

  • 3 lần liên tiếp = 18,6 ngày (3 × 6,2). Nghĩa là cứ khoảng 18–19 ngày là phải đổi sang nhóm khác nếu đang dùng một nhóm liên tục.
  • Vụ 74 ngày ⇒ phải đổi nhóm ít nhất 4 lần (74 ÷ 18,6 = 3,98).
  • Nếu muốn không nhóm nào quá 3 lần/vụ thì 10 lần phun cần 4 nhóm (10 ÷ 3 = 3,33 — làm tròn lên), chia đều mỗi nhóm 2,5 lần.
Bảng 6. Cách chia 10 lần phun cho 4 nhóm (A, B, C, D) — không bao giờ 2 lần liền cùng nhóm
NhómRơi vào lần phunSố lần trong vụKhoảng cách hai lần cùng nhóm
A1 · 5 · 934 lần phun ≈ 24,8 ngày
B2 · 6 · 103≈ 24,8 ngày
C3 · 72≈ 24,8 ngày
D4 · 82≈ 24,8 ngày

Tiền thuốc trong vụ ở mức tham chiếu là 2.000.000 đ/1.000 m², tức khoảng 200.000 đ mỗi lần phun — chiếm 2,74% của chi phí tiền mặt 73.082.500 đ (cẩm nang Khuyến nông TP.HCM). Chia 10 lần cho 4 nhóm là 2,5 lần/nhóm: vẫn nằm dưới ngưỡng 3 lần, mà kho chỉ cần mua 4 nhóm khác phương thức tác động thay vì 4 chai cùng nhóm.

6. Dán bảng thì dán kèm ngày soát danh mục

Bảng tra chỉ đúng nếu tên thương phẩm còn nằm trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Danh mục này được sửa khá thường xuyên: Thông tư 28/2026/TT-BNNMT (ban hành 30/6/2026, hiệu lực 15/8/2026) sửa Thông tư 75/2025/TT-BNNMT và bổ sung vào danh mục 105 hoạt chất trừ sâu (136 tên thương phẩm), 114 hoạt chất trừ bệnh (149 tên thương phẩm), 34 hoạt chất trừ cỏ (53 tên thương phẩm), 4 hoạt chất điều hoà sinh trưởng, 1 hoạt chất trừ ốc và 2 hoạt chất trừ mối; đổi thông tin đăng ký của 20 hoạt chất / 20 tên thương phẩm; và 5 hoạt chất cùng 5 tên thương phẩm được rút khỏi danh mục.

Vì vậy tờ bảng dán ở kho nên có 3 dòng ngay trên cùng: ngày soát, số thông tư đang áp dụng và tên người soát. Hai bước tra, đúng thứ tự: (1) tìm hoạt chất để biết nhóm FRAC/IRAC; (2) tra tên thương phẩm trong danh mục được phép sử dụng để biết còn được dùng hay không, rồi mới quyết định mua.

Bảng 7. Mẫu 7 cột dán ở kho thuốc (in một trang, kẹp cùng tờ lịch phun)
Ngày phunĐối tượngTên thương phẩmHoạt chấtNhóm FRAC/IRACLần trước cùng nhómCách ly (ngày)
…/…/2026phấn trắng(ghi đúng như nhãn)…3ngày … (nhóm 3, lần 2)…

7. Năm việc làm trong tuần này

  • Lấy 5–7 chai đang có trong kho, ghi ra giấy: hoạt chất và nhóm FRAC/IRAC. Chai nào không tra được nhóm thì đừng đưa vào kế hoạch phun.
  • Đếm xem vụ này đã dùng nhóm nào 2 lần liên tiếp chưa; nếu có, lần phun tới bắt buộc đổi nhóm.
  • Vẽ 4 ô A – B – C – D lên tờ lịch phun, điền trước như bảng 6, rồi mới mua thuốc theo ô đó.
  • Soát lại danh mục được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT đã sửa bởi 28/2026/TT-BNNMT, hiệu lực 15/8/2026) cho đúng những tên thương phẩm đang có; ghi ngày soát lên tờ bảng.
  • Nhà đang thả ong thụ phấn: tách riêng các lần phun nhóm 4 (neonicotinoid) và bàn với kỹ thuật trước khi phun — IFAS ghi rõ lo ngại của nhóm này với ong.

Cần bảng tra riêng cho vườn mình theo danh mục đang dùng, hoặc hỏi cách chia nhóm cho vụ đang giữa đường, gọi Zalo 093 883 2833 — An Thịnh Seeds. Xem giống và gói theo diện tích tại hatgionganthinh.com/dua-luoi, số liệu một vụ và kỹ thuật theo giai đoạn tại hatgionganthinh.com/ky-thuat.

Nguồn tham khảo

  • • Cornell Vegetables (ĐH Cornell) — “Targeted Fungicides for Cucurbit Powdery Mildew”, Margaret Tuttle McGrath, cập nhật 02/2023: bảng xếp theo mã FRAC kèm năm vào nhãn Mỹ và năm xác nhận kháng — FRAC 1 (benomyl, nhãn 1972, kháng 1967, kháng chéo hoàn toàn) · 3 (triadimefon 1984, kháng một phần từ 1990) · 7 (boscalid 2003, kháng 2008) · 11 (azoxystrobin 1999, kháng 2002) · 13 (quinoxyfen 2007, kháng 2015) · U6 (cyflufenamid 2012, kháng 2017) · 50 (metrafenone 2014, pyriofenone 2017 — chưa ghi nhận kháng, còn khuyến cáo). — vegetables.cornell.edu
  • • University of Maryland Extension — “Managing Downy Mildew of Cucurbits” (McGrath – Cornell, Everts – UMD, Wyenandt – Rutgers, Rideout – Virginia Tech; cập nhật 22/10/2024): thuốc chứa mefenoxam (FRAC 4) và QoI (FRAC 11) không còn được khuyến cáo cho sương mai vì kháng; Forum (dimethomorph, FRAC 40) tối đa 5 lần với không quá 2 lần liên tiếp; Revus (mandipropamid, FRAC 40) không được phun quá 1 lần trước khi đổi thuốc; Ranman (cyazofamid, FRAC 21) tối đa 6 lần, không quá 3 lần liên tiếp rồi phải dùng ít nhất 3 lần thuốc nhóm FRAC khác; Gavel (mancozeb + zoxamide, M3 + 22); phosphonate (FRAC 33); nhóm bảo vệ M (mancozeb, chlorothalonil, đồng) — nghiên cứu ở NC xếp hiệu lực chlorothalonil 4 > mancozeb 3 > đồng 1. — extension.umd.edu
  • • UF/IFAS EDIS ENY-2087/IN1379 — “Understanding Insecticide Modes of Action and Resistance Management in Florida Horticulture” (Hugh A. Smith, Adam Dale, Julien M. Beuzelin): kháng thuốc tăng khi các thế hệ kế tiếp của một loài cùng tiếp xúc một phương thức tác động; nhóm 4 gồm 4A neonicotinoid (imidacloprid, acetamiprid, thiamethoxam — chích hút: bọ phấn, rệp, rệp sáp), 4C sulfoximine, 4D butenolide (flupyradifurone); “vì mục đích quản lý tính kháng, phải nhóm theo số (nhóm chính), không theo chữ (phân nhóm)” — dùng neonicotinoid và butenolide trong cùng một khoảng xử lý thì không được dùng bất kỳ thuốc nhóm 4 nào ở khoảng xử lý kế tiếp; 5 spinosyn (spinetoram, spinosad — bọ trĩ, sâu vẽ bùa, sâu ăn lá) · 6 avermectin (abamectin — nhện, sâu vẽ bùa) · 7C pyriproxyfen (bọ phấn, rệp sáp; chỉ trứng và ấu trùng) · 9B pymetrozine · 10A/10B hexythiazox, etoxazole (ức chế hình thành vỏ của nhện) · 11A B. thuringiensis israelensis (ruồi nấm) · 15 novaluron · 16 buprofezin · 17 cyromazine (ấu trùng ruồi) · 20B/20D acequinocyl, bifenazate · 21A pyridaben, fenpyroximate · 23 spiromesifen, spirotetramat · 28 diamide (cyantraniliprole — bọ trĩ, bọ phấn); lo ngại của nhóm neonicotinoid với sức khoẻ ong thụ phấn. — ask.ifas.ufl.edu
  • • NC State Extension — “Anthracnose of Cucurbits” (cập nhật 2018/2023): bảng nhóm FRAC cho thán thư họ bầu bí gồm 1 · 3 · 7+11 · 11 (đã báo cáo kháng) · M; phun cách nhau 5–10 ngày (mưa thì ngắn hơn); nấm tồn trong đất tới 2 năm, luân canh 1–2–3 năm. — content.ces.ncsu.edu
  • • CropLife Việt Nam — “Tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm” (dự án Cục BVTV – Sở NN&PTNT Đồng Tháp – CropLife Việt Nam 2021–2026): “nếu sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc khác nhau để phòng trừ sinh vật gây hại nhưng các loại thuốc này có cùng một phương thức tác động sẽ dẫn đến kháng thuốc”; nên phối hợp tối đa 2 loại có phương thức tác động khác nhau và phun luân phiên theo phương thức tác động; không tùy tiện tăng hoặc giảm liều vì giảm liều cũng làm tăng tính kháng; ngừng phun thuốc BVTV và thuốc kích thích sinh trưởng ít nhất 20 ngày trước thu hoạch. — croplifevietnam.org
  • • Thông tư 28/2026/TT-BNNMT ngày 30/6/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (hiệu lực 15/8/2026, sửa đổi Thông tư 75/2025/TT-BNNMT về Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng và cấm sử dụng tại Việt Nam): đổi thông tin đăng ký của 20 hoạt chất và 20 tên thương phẩm; 2 hoạt chất + 2 tên thương phẩm thay đổi thông tin hoạt chất; 5 hoạt chất và 5 tên thương phẩm rút khỏi danh mục; bổ sung 105 hoạt chất trừ sâu (136 tên thương phẩm), 114 hoạt chất trừ bệnh (149 tên thương phẩm), 34 hoạt chất trừ cỏ (53 tên thương phẩm), 4 hoạt chất điều hoà sinh trưởng (7 tên thương phẩm), 1 hoạt chất trừ ốc và 2 hoạt chất trừ mối. — luatvietnam.vn
  • • GrowerTalks — “Mode of Action Groups 5 and 6” (về IRAC 5 và 6): spinosad và abamectin không nên phun liên tiếp trong chương trình luân phiên nhắm bọ trĩ hoa phương Tây (Frankliniella occidentalis) vì cùng tác động lên vùng thần kinh; bọ trĩ hoa phương Tây đã kháng spinosad do thay đổi điểm đích (thụ thể acetylcholine nicotinic). — growertalks.com
  • • Cẩm nang kỹ thuật trồng dưa lưới trong nhà màng — Trung tâm Khuyến nông TP.HCM (dùng cho các mốc: vụ 74 ngày, 2.500–2.700 cây/1.000 m², đầu cắm 1,3 lít/giờ, 2,0 lít/bầu/ngày, giá bán tính 37.000 đ/kg, năng suất 3.315 kg, chi phí tiền mặt 73.082.500 đ/vụ, tiền thuốc BVTV 2.000.000 đ/vụ, ngừng dung dịch ngày 55 – ngưng nước ngày 57). — khuyennongtphcm.vn

Bài liên quan