Hotline / Zalo: 093 883 2833 · Email: info@hatgionganthinh.com
Giờ mở cửa: Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
Trang chủ › Bài viết › Kinh nghiệm & thị trường

Kinh nghiệm & thị trường · Cập nhật 15/10/2026 · An Thịnh Seeds

Bảo hiểm nông nghiệp cho dưa lưới nhà màng: hỗ trợ tới 95%

Câu trả lời ngắn: từ 20/10/2026, Nghị định 346/2026/NĐ-CP sửa Nghị định 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp có hiệu lực: cá nhân thuộc diện hộ nghèo, cận nghèo được hỗ trợ tối đa 95% phí bảo hiểm, cá nhân thường 50%, tổ chức sản xuất (doanh nghiệp, tổ hợp tác, hợp tác xã có liên kết hoặc sản phẩm được chứng nhận) 30%. Nhưng đây là hỗ trợ phí, không phải bảo hiểm tự động: dưa lưới không có tên riêng trong danh mục cũ, nên câu hỏi quyết định là “tỉnh tôi có đưa dưa lưới nhà màng vào đối tượng được hỗ trợ không?” — và việc đó thuộc thẩm quyền Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Rủi ro được hỗ trợ cũng chỉ gồm thiên tai và dịch hại, không gồm giá cả hay lỗi kỹ thuật.

Bên trong nhà màng dưa lưới: giàn dây leo dọc lối đi, màng phủ và nền luống — ảnh An Thịnh Seeds
Trong nhà màng dưa lưới: giàn dây leo dọc lối đi, màng phủ nền và hàng bầu giá thể. Đây là phần tài sản khó tự khắc phục nhất khi bão, lốc hoặc ngập — cũng là phần bảo hiểm nông nghiệp nhắm tới. Ảnh: An Thịnh Seeds
Bảng 1. Tóm tắt nhanh — Nghị định 346/2026/NĐ-CP và vườn dưa lưới
Nội dungQuy định mớiNghĩa với vườn 1.000 m²
Hiệu lựcNghị định 346/2026/NĐ-CP ban hành 05/9/2026, hiệu lực 20/10/2026Từ 20/10 mới có mức hỗ trợ mới; hợp đồng đã ký trước đó vẫn chạy theo thoả thuận cũ
Mức hỗ trợ phíHộ nghèo, cận nghèo tối đa 95% · cá nhân thường 50% · tổ chức có điều kiện 30%Cá nhân trồng dưa lưới không thuộc hộ nghèo: Nhà nước chịu một nửa phí
Đối tượng bảo hiểmGiữ danh mục cũ (lúa, cao su, hồ tiêu, điều, cà phê, cây ăn quả, rau…) và bổ sung khoản 4 Điều 18: cây trồng, vật nuôi, thuỷ sản, cây lâm nghiệp chính, chủ lực theo danh mục cơ quan trung ương công bốDưa lưới chỉ được hỗ trợ nếu nằm trong danh mục đó — hoặc trong danh mục chủ lực của tỉnh
Rủi ro được hỗ trợThiên tai (bão, lốc, mưa lớn, lũ, ngập lụt, nắng nóng, hạn hán, xâm nhập mặn, mưa đá, sét…) và dịch hại thực vậtBão/lốc/ngập/hạn được hỗ trợ; giá dưa rớt, chết cây do pha dung dịch sai thì không
Địa bànHĐND cấp tỉnh quyết định: toàn tỉnh hoặc chỉ một số xãVườn ở xã bên cạnh có thể không nằm trong danh sách — phải hỏi đúng xã nơi đặt nhà màng
Thời hạn nộp hồ sơTrong 60 ngày kể từ ngày văn bản của HĐND cấp tỉnh có hiệu lựcChậm tên trong danh sách là mất phần hỗ trợ phí của kỳ đó, không hồi tố

1. Ba mức hỗ trợ mới, và một điều kiện ít người để ý

Nghị định 346/2026 sửa Điều 19 của Nghị định 58/2018 theo hướng nâng mức hỗ trợ và phân cấp mạnh về địa phương. Bảng dưới so sánh trực tiếp quy định cũ và mới, để nhà vườn biết mình rơi vào nhóm nào.

Bảng 2. Mức hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp trước và sau 20/10/2026
Đối tượngTrước (NĐ 58/2018)Từ 20/10/2026 (NĐ 346/2026)
Cá nhân thuộc hộ nghèo, cận nghèoTối đa 90% phíTối đa 95% phí
Cá nhân không thuộc diện hộ nghèo, cận nghèo20% phíTối đa 50% phí — tăng 30 điểm phần trăm
Tổ chức: doanh nghiệp, tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã20% phíTối đa 30% phí, kèm điều kiện

Điều kiện dành cho tổ chức nằm ở khoản 3 Điều 19 và thường bị bỏ qua: muốn nhận 30%, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp phải có hợp đồng liên kết gắn với sản phẩm thuộc đối tượng được hỗ trợ (theo Điều 4 và Điều 5 Nghị định 98/2018/NĐ-CP), hoặc có sản phẩm nông nghiệp được chứng nhận bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm của cơ quan có thẩm quyền, hoặc được công nhận là doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nói cách khác: tờ chứng nhận ATTP của tổ hợp tác — vốn trước đây chỉ để trả lời khách mua — nay có thêm một giá trị tài chính khi mua bảo hiểm.

Một ví dụ dễ hình dung do cơ quan quản lý bảo hiểm nêu: với hợp đồng có phí bảo hiểm 1 triệu đồng, cá nhân thuộc hộ nghèo, cận nghèo chỉ đóng 50.000 đồng, còn cá nhân sản xuất thông thường đóng 500.000 đồng.

2. Dưa lưới có nằm trong danh mục được hỗ trợ không?

Đây là chỗ nhà vườn dễ hiểu sai nhất. Nghị định 58/2018 liệt kê cây trồng được hỗ trợ phí gồm lúa, cao su, hồ tiêu, điều, cà phê, cây ăn quả và rau; vật nuôi gồm trâu, bò, lợn, gia cầm; thuỷ sản gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng và cá tra. Dưa lưới không có tên riêng trong danh mục này. Nghị định 346/2026 giải bài toán đó bằng cách bổ sung khoản 4 vào Điều 18: ngoài các đối tượng cũ, còn có “đối tượng bảo hiểm khác bao gồm cây trồng, vật nuôi, nuôi trồng thuỷ sản, cây lâm nghiệp chính, chủ lực thuộc danh mục do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ở trung ương công bố”.

Nghĩa là quyền quyết định cụ thể nằm ở tỉnh. Điều 22 (sửa đổi) quy định HĐND cấp tỉnh quyết định địa bàn được hỗ trợ (toàn tỉnh hoặc một số xã), đối tượng bảo hiểm, loại rủi ro, mức hỗ trợ và thời gian thực hiện, căn cứ vào tình hình thực tế và khả năng cân đối ngân sách. Nếu tỉnh là vùng dưa lưới lớn và đưa dưa lưới vào danh mục sản phẩm chủ lực, nhà vườn trong tỉnh có cửa nhận hỗ trợ phí. Nếu tỉnh không đưa vào, thì không có mức hỗ trợ nào áp được — dù vườn có nhà màng, có chứng nhận hay có hợp đồng bao tiêu.

Vì vậy việc cần làm ngay không phải là “mua bảo hiểm”, mà là một cuộc gọi 5 phút tới UBND xã nơi đặt nhà màng, hỏi đúng 3 câu: (1) xã tôi có nằm trong địa bàn được hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp theo nghị quyết của HĐND tỉnh không; (2) dưa lưới trồng trong nhà màng có thuộc đối tượng được hỗ trợ không; (3) nếu có thì hồ sơ nộp ở đâu, mốc thời gian nào. Ghi lại tên người trả lời và ngày trả lời vào sổ — đây đúng là loại dữ liệu mà chính sách chuyển đổi số đang yêu cầu nhà vườn lưu.

3. Bảy loại hình bảo hiểm: nhà màng dưa lưới nên nhìn loại nào

Điều 4 (được sửa bởi Điều 1 Nghị định 346/2026) liệt kê 7 loại hình sản phẩm. Điểm mấu chốt: ba loại đầu bồi thường theo tổn thất thực tế (phải giám định), ba loại sau trả theo chỉ số — chỉ cần dữ liệu công bố, không cần giám định từng vườn.

Bảng 3. Bảy loại hình bảo hiểm nông nghiệp và chỗ dùng được cho dưa lưới nhà màng
Loại hìnhTrả tiền dựa trênHợp tình huống nào của vườn dưa
Rủi ro định danhTổn thất thực tế do các rủi ro ghi cụ thể trong hợp đồngGhi rõ bão, lốc, mưa đá, ngập — hợp nhà màng thép mái màng
Mọi rủi roTổn thất thực tế do mọi rủi ro, trừ phần loại trừ đã thoả thuậnPhí thường cao hơn; phải đọc kỹ danh mục loại trừ
Tổn thất về thu nhậpChi phí sản xuất bỏ ra, theo thoả thuậnVườn bị thiệt hại giữa vụ, cần lấy lại tiền giống – phân – công
Theo chỉ số năng suấtMức sụt giảm năng suất của cả khu vực (xã, một số xã)Cả vùng mất mùa do nắng nóng kéo dài; không phụ thuộc từng nhà
Theo chỉ số thời tiếtBiến động chỉ số mưa, gió, hạn hán, ngập lụt, rét, mưa đá…Hạn hán – xâm nhập mặn: vườn thiếu nước tưới, chỉ số chạm ngưỡng là được trả
Theo chỉ số viễn thámBiến động chỉ số ảnh vệ tinh theo thoả thuậnVùng lớn, ít hồ sơ giấy tờ; phù hợp hợp tác xã gom nhiều hộ
Loại hình khácTheo thoả thuận trong hợp đồngCó thể thiết kế riêng cho mô hình nhà màng

Điểm mới đáng chú ý với nhà vườn: nghị định yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích rõ cách xác định tổn thất thực tế (với ba loại hình đầu) và cách xác định số tiền bồi thường (với ba loại hình chỉ số). Nguồn dữ liệu được phép dùng để tính chỉ số gồm Trung tâm Dự báo khí tượng thuỷ văn quốc gia, Hệ thống Thông tin dịch vụ khí hậu của Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO), Trung tâm Giám sát nông nghiệp, tài nguyên và môi trường, hoặc nguồn khác được nhà tái bảo hiểm quốc tế xác nhận và ghi rõ trong hợp đồng. Nếu nguồn không công khai dữ liệu, doanh nghiệp bảo hiểm phải tự công khai trên trang thông tin điện tử của mình và lưu tối thiểu 5 năm, để bên mua chủ động tra cứu. Với bảo hiểm theo chỉ số, trong 15 ngày làm việc kể từ ngày công bố chỉ số và có yêu cầu chi trả, doanh nghiệp phải trả bồi thường nếu vụ việc thuộc phạm vi bảo hiểm.

Với mùa khô 2026–2027 đang được dự báo nặng do El Niño và nguy cơ hạn hán – xâm nhập mặn kéo dài từ tháng 11/2026 ở Đông Nam Bộ và ĐBSCL, nhóm bảo hiểm theo chỉ số thời tiết là loại đáng hỏi nhất đối với vườn dưa lưới nhà màng: rủi ro lớn nhất của một vụ dưa không phải bão, mà là không đủ nước tưới để giữ nhịp dung dịch.

4. Bài toán tiền cho 1.000 m²: bao nhiêu là hợp lý?

Biểu phí không do Chính phủ quy định — doanh nghiệp bảo hiểm tự xây dựng, phải có chuyên gia tính toán xác nhận là đã xét đặc thù rủi ro nông nghiệp và khả năng chi trả của bên mua. Nên cách duy nhất để ước lượng là nhìn số tổng kết của cả giai đoạn trước: theo Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính), đã có 20.261 hộ và tổ chức tham gia, tổng giá trị được bảo hiểm 217,3 tỷ đồng, tổng phí bảo hiểm 9,47 tỷ đồng, trong đó ngân sách nhà nước hỗ trợ 8,02 tỷ đồng. Chia ra, tỷ lệ phí bình quân vào khoảng 4,36% giá trị được bảo hiểm. Đây là ước lượng từ dữ liệu tổng kết, không phải biểu phí bán cho vườn dưa lưới.

Bảng 4. Ước tính phí bảo hiểm khi bảo hiểm theo chi phí một vụ 1.000 m² (60–75 triệu đồng)
KhoảnMức thấp (60 triệu)Mức cao (75 triệu)
Phí bảo hiểm cả vụ (ước 4,36%)2.614.818 đ3.268.523 đ
Cá nhân thường tự đóng (hỗ trợ 50%)1.307.409 đ1.634.261 đ
Hộ nghèo, cận nghèo tự đóng (hỗ trợ 95%)130.741 đ163.426 đ
Quy ra dưa lưới tại giá 25.000 đ/kg≈ 52,3 kg≈ 65,4 kg
So với doanh thu 3.315 kg một vụ (82.875.000 đ)≈ 1,58% doanh thu≈ 1,97% doanh thu

Đọc bảng này theo cách của người làm vườn: nếu cá nhân thường phải tự đóng khoảng 1,3–1,6 triệu đồng mỗi vụ, tương đương 52–65 kg dưa — tức dưới 2% sản lượng — để đổi lấy khoản bù lại 60–75 triệu đồng chi phí khi mất trắng một vụ vì bão, lốc hoặc ngập. Còn rủi ro lớn hơn nằm ở tài sản: một nhà màng 1.000 m² kèm hệ thống tưới theo cẩm nang Khuyến nông TP.HCM tốn 500–650 triệu đồng, gấp 7–10 lần doanh thu một vụ. Bảo hiểm theo chi phí vụ không bù được phần nhà màng — muốn bù thì phải thoả thuận số tiền bảo hiểm tính cả công trình, và đây là nội dung bắt buộc phải ghi rõ trong hợp đồng theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 58/2018, cùng mức miễn thường, giảm trừ và cơ quan giám định tổn thất.

5. Hồ sơ và thời gian: 60 ngày, rồi 10 – 5 – 5 ngày làm việc

Điều 24 (sửa bởi Điều 10 Nghị định 346/2026) đặt ra trình tự khá gọn, nhưng có mốc cứng mà nhà vườn phải nhớ. Hồ sơ chỉ gồm: đơn đề nghị theo Mẫu số 01, bản kê khai cây trồng, vật nuôi, nuôi trồng thuỷ sản theo Mẫu số 02, và với tổ chức thì thêm bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hợp tác xã kèm bản sao hợp đồng liên kết hoặc giấy chứng nhận chất lượng – ATTP hoặc giấy công nhận doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nếu các thông tin đó đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia thì không phải nộp lại.

Bảng 5. Các mốc thời gian khi đề nghị hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp
BướcThời hạnAi làm
Nộp hồ sơTrong 60 ngày kể từ ngày văn bản HĐND cấp tỉnh có hiệu lựcNhà vườn, tổ hợp tác nộp tại UBND cấp xã nơi sản xuất
Rà soát, thẩm định danh sách10 ngày làm việcUBND cấp xã, gửi Sở Nông nghiệp và Môi trường
Tổng hợp, báo cáo UBND tỉnh5 ngày làm việcSở Nông nghiệp và Môi trường
Phê duyệt danh sách đối tượng được hỗ trợ5 ngày làm việcUBND cấp tỉnh (Mẫu số 03)
Niêm yết công khai5 ngày làm việcUBND cấp xã, tại trụ sở và hệ thống thông tin của xã
Chi trả phí hỗ trợ cho doanh nghiệp bảo hiểmDoanh nghiệp lập hồ sơ 7 ngày làm việc sau mỗi tháng; Sở thẩm định 7 ngày làm việc; chi qua Kho bạc trong 7 ngày làm việc sau quyết địnhDoanh nghiệp bảo hiểm – Sở Nông nghiệp và Môi trường – Kho bạc Nhà nước khu vực

Sau lần phê duyệt đầu, UBND cấp xã định kỳ hằng tháng nhận và trình phê duyệt bổ sung cho hộ mới. Đổi lại, nhà vườn có nghĩa vụ báo lại khi không còn thuộc đối tượng hoặc khi thay đổi diện hộ nghèo, cận nghèo trong 5 ngày làm việc; xã rà soát và gửi Sở điều chỉnh danh sách trong 7 ngày làm việc sau mỗi quý. Khai không đúng để hưởng hỗ trợ là rủi ro pháp lý, không phải chuyện nhỏ.

Trái dưa lưới vỏ vàng có vân lưới còn treo trên giàn trong nhà màng — ảnh An Thịnh Seeds
Trái dưa lưới vỏ vàng còn trên giàn, sát ngày thu. Ba tuần cuối vụ là khoảng thời gian thiệt hại nặng nhất nếu mưa lớn hoặc mất nước — hợp đồng bảo hiểm cần ghi rõ mốc giám định theo từng giai đoạn sinh trưởng. Ảnh: An Thịnh Seeds

Khi đàm phán hợp đồng, nhà vườn nên đòi bằng được 4 thứ ghi rõ trong hợp đồng: cách xác định số tiền bảo hiểm, mức miễn thường và giảm trừ, đơn vị giám định tổn thất và cách công bố dữ liệu chỉ số nếu mua bảo hiểm theo chỉ số. Với bảo hiểm theo chỉ số thời tiết, cần hỏi thẳng: ngưỡng mưa hoặc ngưỡng hạn là bao nhiêu, lấy số ở trạm nào, và nếu chỉ số không chạm ngưỡng thì vườn mất thật có được trả không — câu trả lời đúng luật là không, vì loại hình này trả theo chỉ số.

6. Nếu tỉnh chưa triển khai: 4 việc tự quản trị rủi ro

Thực tế phải nhìn thẳng: giai đoạn trước chỉ có 4 trong 29 địa phương được quy định là địa bàn hỗ trợ đã triển khai thật (Nghệ An, Thái Bình với cây lúa; Hà Giang, Bình Định với trâu, bò). Nên phần lớn nhà vườn dưa lưới sẽ phải tự lo rủi ro trong vài vụ tới. Bốn việc ít tốn kém nhất, làm được ngay:

1. Chằng néo nhà màng và kiểm mái trước mùa mưa bão. Thiệt hại lớn nhất không phải trái dưa mà là khung – mái màng và hệ thống tưới. Kiểm dây chằng, cột, vành mái và ghi ngày kiểm vào sổ; màng rách trước bão rẻ hơn màng rách trong bão.

2. Chốt nguồn nước trước tháng 11. Dự báo hạn hán – xâm nhập mặn kéo dài từ tháng 11/2026 tới khoảng 5/2027. Một vụ 1.000 m² cần khoảng 330 m³ nước; xem lại dung tích bồn trữ, lưu lượng bơm và phương án nước dự phòng trước khi bước vào mùa khô.

3. Giữ sổ dữ liệu theo lô và theo ngày. Sổ là thứ duy nhất chứng minh được thiệt hại thật khi bảo hiểm vào cuộc, đồng thời là điều kiện để giữ chứng nhận ATTP — vốn nay giúp nhóm tổ chức đủ điều kiện nhận mức hỗ trợ 30% phí.

4. Chốt lịch ngừng phun trước khi hái. Trong mùa mưa, nguy cơ mất lô do tồn dư thuốc cao hơn nguy cơ bão; mốc ngừng phun thuốc bảo vệ thực vật và thuốc kích thích sinh trưởng ít nhất 20 ngày trước thu hoạch cần ghi vào lịch vụ, không để nhớ miệng.

7. An Thịnh Seeds hỗ trợ nhà vườn thế nào

An Thịnh Seeds nhập khẩu và phân phối hạt giống dưa lưới F1, đồng thời tư vấn kỹ thuật theo từng vụ. Với các vườn đang chuẩn bị hồ sơ bảo hiểm nông nghiệp hoặc cần bảng số liệu một vụ để khai “số tiền bảo hiểm”, nhà vườn gọi 093 883 2833 (Zalo) — An Thịnh cung cấp bộ số liệu tham chiếu một vụ 1.000 m²: lượng giống, lượng nước, lịch phun, chi phí tiền mặt và sản lượng dự kiến. Xem thêm các giống dưa lưới vỏ vàng, vỏ xanh và hướng dẫn kỹ thuật canh tác.

Nguồn tham khảo

  • • Nghị định 346/2026/NĐ-CP (ban hành 05/9/2026, hiệu lực 20/10/2026) sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp — toàn văn: Điều 1 sửa Điều 4 (7 loại hình sản phẩm, nguồn cung cấp chỉ số), Điều 5 sửa Điều 19 (mức hỗ trợ 95% – 50% – 30%), Điều 4 bổ sung khoản 4 Điều 18 (đối tượng khác), Điều 6 sửa Điều 20 (rủi ro thiên tai, dịch hại), Điều 7–8 sửa Điều 21–22 (địa bàn, phân cấp HĐND tỉnh), Điều 10 sửa Điều 24 (hồ sơ, trình tự), Điều 11 sửa Điều 26 (chi trả phí từ ngân sách): luatvietnam.vn
  • • Nghị định 58/2018/NĐ-CP (18/4/2018, hiệu lực 05/6/2018) — danh mục đối tượng được hỗ trợ phí (cây trồng: lúa, cao su, hồ tiêu, điều, cà phê, cây ăn quả, rau; vật nuôi; thuỷ sản), điều kiện ghi trong hợp đồng (khoản 1 Điều 6 về số tiền bảo hiểm, miễn thường, giám định tổn thất), nguyên tắc tự nguyện thoả thuận (Điều 5): luatvietnam.vn
  • • Thư viện Pháp luật — “Các loại hình sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp gồm những gì?” (theo Điều 1 Nghị định 346/2026/NĐ-CP sửa Điều 4 Nghị định 58/2018, hiệu lực 20/10/2026): bảy loại hình sản phẩm và trách nhiệm giải thích của doanh nghiệp bảo hiểm: thuvienphapluat.vn
  • • Tạp chí Kinh tế – Tài chính (09/9/2026) — “Nâng hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp lên tối đa 95% từ 20/10/2026”: mức 95% / 50% / 30%, ví dụ hợp đồng phí 1 triệu đồng, phân cấp HĐND cấp tỉnh, nguồn dữ liệu chỉ số, quy định chuyển tiếp cho hợp đồng đã ký trước 20/10/2026: tapchikinhtetaichinh.vn
  • • Báo Dân tộc và Phát triển (chuyên trang của VietnamNet), 02/10/2026 — “Một số chính sách mới có hiệu lực từ tháng 10/2026”: Nghị định 346/2026/NĐ-CP ký ngày 05/9/2026, hiệu lực 20/10/2026, mức hỗ trợ theo Điều 19: dantocphattrien.vietnamnet.vn
  • • TTXVN — VietnamPlus (chuyên trang “Việt Nam hạnh phúc”), bài về sửa đổi Nghị định 58/2018/NĐ-CP: dẫn Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính) — giai đoạn trước có 20.261 hộ/tổ chức tham gia, giá trị được bảo hiểm 217,3 tỷ đồng, phí bảo hiểm 9,47 tỷ đồng, ngân sách hỗ trợ 8,02 tỷ đồng; Quyết định 13/2022/QĐ-TTg quy định 29 địa bàn hỗ trợ, thực tế 4/29 địa phương triển khai (Nghệ An, Thái Bình với lúa; Hà Giang, Bình Định với trâu, bò): happyvietnam.vnanet.vn
  • • Cẩm nang Khuyến nông TP.HCM “Trồng dưa lưới trong nhà màng” (2020) — vốn nhà màng 1.000 m² khoảng 500–650 triệu đồng, chi phí mỗi vụ 60–75 triệu đồng, sản lượng 2.210 trái (85% cây cho thu hoạch × 1,5 kg): khuyennongtphcm.vn (PDF)
  • • Báo Nhân Dân (dẫn Bộ Nông nghiệp và Môi trường) — El Niño rất mạnh, nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn diện rộng từ tháng 11/2026 ở ĐBSCL, Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ: nhandan.vn

Bài liên quan

Chat Zalo Gọi ▲